(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pretensioso
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tính cách/Hành vi

pretensioso

[pɾɨ.tẽ.ˈsjo.zu]
hợm hĩnh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pretensioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem pretensões; que se julga importante ou superior aos outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tự cho mình là quan trọng, tự cao tự đại, hợm hĩnh, cho rằng mình hơn người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é tão pretensioso que ninguém gosta de estar perto dele."

    "Anh ta hợm hĩnh đến nỗi không ai thích ở gần anh ta."

  • "Ela tem um ar pretensioso que irrita muita gente."

    "Cô ta có vẻ hợm hĩnh khiến nhiều người khó chịu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Để ở giống cái, đổi thành 'pretensiosa'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pretensiosos
Os jovens pretensiosos muitas vezes exageram nas suas conquistas.
(Những người trẻ khoe khoang thường phóng đại những thành tích của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pretensiosozinho
Ele era um bocadinho pretensiosozinho quando era mais novo.
(Anh ấy hơi tự phụ một chút khi còn trẻ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se ele conseguir a promoção, tornar-se-á um homem muito pretensioso."
    Nếu anh ta được thăng chức, anh ta sẽ trở thành một người đàn ông rất kiêu ngạo.
    Ví dụ sử dụng 'Mesóclise'. Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ 'tornar' và hậu tố thì tương lai '-á' (tornar-se-á). Đây là cấu trúc bắt buộc ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) trong văn viết trang trọng khi không có yếu tố nào đứng trước động từ để kéo đại từ ra phía trước (Próclise).
  • "Aconselhar-te-ia a não seres tão pretensioso, mas sei que não me ouvirias."
    Tôi lẽ ra đã khuyên cậu đừng quá tự phụ như vậy, nhưng tôi biết cậu sẽ chẳng nghe tôi đâu.
    Ví dụ về 'Mesóclise' ở thì Điều kiện (Condicional). Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được chèn vào giữa gốc động từ 'aconselhar' và hậu tố '-ia' (Aconselhar-te-ia). Cách chia động từ 'seres' và 'ouvirias' cũng tuân thủ theo ngôi 'tu' thân mật.
  • "Numa situação como essa, um homem pretensioso julgar-se-ia superior a todos os outros."
    Trong một tình huống như vậy, một người đàn ông kiêu căng sẽ tự cho mình là vượt trội hơn tất cả những người khác.
    Sử dụng 'Mesóclise' ở thì Điều kiện (Condicional). Đại từ phản thân 'se' được đặt giữa gốc động từ 'julgar' và hậu tố điều kiện '-ia' (julgar-se-ia). Đây là cách dùng chuẩn trong văn phong Bồ Đào Nha châu Âu khi câu ở thể khẳng định và động từ không bị đứng sau các từ như 'não', 'que', 'quando'...
(Vị trí vocab_tab4_inline)