(Vị trí top_banner)
Hình minh họa despromovido
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

despromovido

/dɨʃ.pɾu.muˈvi.du/
bị giáng chức
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "despromovido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi rebaixado de cargo ou posição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bị giáng chức xuống một cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João foi despromovido depois do incidente."

    "João đã bị giáng chức sau sự cố."

  • "A Maria foi despromovida para um cargo inferior."

    "Maria đã bị giáng chức xuống một vị trí thấp hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng giống cái: despromovida. Dạng số nhiều: despromovidos (masculino), despromovidas (feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) despromovidos
Os funcionários despromovidos sentiram-se injustiçados.
(Những nhân viên bị giáng chức cảm thấy bất công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) despromovidinho
Ele está um bocadinho despromovidinho depois do resultado.
(Anh ấy có một chút buồn sau kết quả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sentindo-se despromovido, o funcionário recusou entregar-lhe os documentos confidenciais."
    Cảm thấy bị giáng chức, người nhân viên đã từ chối giao cho anh ta những tài liệu mật.
    Giải thích: 'Sentindo-se' là dạng 'gerúndio' (rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân), 'despromovido' (tính từ) bổ nghĩa cho 'o funcionário'. 'Entregar-lhe' là ênclise (đại từ 'lhe' đứng sau động từ 'entregar') do mệnh đề không có yếu tố gây 'próclise'.
  • "Porque estavas a ser despromovido, ninguém te queria dar os parabéns, infelizmente."
    Vì mày đang bị giáng chức, chẳng ai muốn chúc mừng mày cả, tiếc thật.
    Giải thích: 'estavas a ser despromovido' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, bị động (vì có 'ser'). 'te' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ ('queria') vì có từ 'ninguém' (yếu tố gây 'próclise'). Sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật.
  • "Vendo-se despromovido, o gerente decidiu demitir-se de imediato."
    Thấy mình bị giáng chức, người quản lý quyết định từ chức ngay lập tức.
    Giải thích: 'Vendo-se' là dạng 'gerúndio' (rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian), đại từ 'se' gắn liền phía sau ('ênclise'). 'Demitir-se' (tự sa thải bản thân) cũng là một ví dụ về 'ênclise'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O João foi despromovido porque tinha escrito relatórios incompletos e estava a ignorar os avisos do chefe."
    João bị hạ chức vì đã viết các báo cáo không đầy đủ và đang phớt lờ những cảnh báo của sếp.
    ‘Despromovido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘despromover’. 'Tinha escrito' (pluperfect) diễn tả hành động xảy ra trước khi João bị hạ chức. 'Estava a ignorar' (estar + a + infinitive) nhấn mạnh hành động phớt lờ đang diễn ra.
  • "Se tivesses estado mais atento, não terias sido despromovido. Agora estás a colher o que semeaste."
    Nếu bạn đã chú ý hơn, bạn đã không bị hạ chức. Bây giờ bạn đang gặt hái những gì bạn đã gieo.
    'Despromovido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'despromover'. 'Tivesses estado' (conjuntivo imperfeito composto) và 'terias sido' (condicional composto) diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ. 'Estás a colher' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
  • "Sinto muito que o Pedro tenha sido despromovido. Ele estava a trabalhar arduamente no projeto e merecia ser promovido, não o contrário."
    Tôi rất tiếc vì Pedro đã bị hạ chức. Anh ấy đã làm việc chăm chỉ trong dự án và xứng đáng được thăng chức chứ không phải ngược lại.
    'Despromovido' là phân từ quá khứ bất quy tắc. 'Tenha sido' (conjuntivo perfeito) diễn tả một sự kiện đã xảy ra mà người nói cảm thấy tiếc nuối. 'Estava a trabalhar' (estar + a + infinitive) nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục của Pedro.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a ser despromovido porque não cumpres as metas mensais."
    Cậu đang bị giáng chức vì không đạt được các mục tiêu hàng tháng.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với 'estás'. Despromovido là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
  • "O João é despromovido sempre que a equipa dele não alcança os resultados esperados."
    João bị giáng chức mỗi khi đội của anh ấy không đạt được kết quả mong đợi.
    'É despromovido' (thì hiện tại đơn) diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên. 'Dele' (của anh ấy) là một hình thức sở hữu thông thường.
  • "Se não te esforças mais, serás despromovido em breve e todos sabem que estás a brincar com o teu futuro."
    Nếu cậu không cố gắng hơn, cậu sẽ sớm bị giáng chức và mọi người đều biết rằng cậu đang đùa giỡn với tương lai của mình.
    Câu này sử dụng thì tương lai 'serás', nhưng ví dụ chính là tình huống hiện tại mà kết quả (bị giáng chức) sắp xảy ra nếu không thay đổi hành vi. 'Estar a brincar' (đang đùa giỡn) là ví dụ của 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)