rebaixado
[ʁɐ.βajˈʃa.du]
bị hạ cấp
Independente (B2)
Significado "rebaixado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu uma diminuição de nível, importância ou valor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'downgrade'. Giáng cấp, hạ cấp, giảm mức độ quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O produto foi rebaixado na classificação devido a problemas de qualidade."
"Sản phẩm đã bị hạ cấp trong bảng xếp hạng do vấn đề chất lượng."
"Ele foi rebaixado na empresa por mau desempenho."
"Anh ta đã bị giáng chức trong công ty vì thành tích kém."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Đuôi 'o' có thể thay đổi tùy theo giống và số lượng (rebaixada, rebaixados, rebaixadas).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rebaixados |
Os carros rebaixados chamam a atenção.
(Những chiếc xe hạ thấp thu hút sự chú ý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rebaixadinho |
O carro está um bocadinho rebaixadinho.
(Chiếc xe hơi bị hạ thấp một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, sentias-te rebaixado se não ganhasses os jogos?"Khi còn là trẻ con, con có cảm thấy mình bị hạ thấp nếu không thắng các trò chơi không?Động từ 'ser' (là) và 'sentir-se' (cảm thấy mình) được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (Quá khứ chưa hoàn thành) cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật): 'eras' và 'sentias'. Đại từ 'te' (phản thân) được đặt sau động từ ('enclise') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, không dùng 'te sentias' ở đây.
-
"Ela estava a sentir-se rebaixada porque as suas ideias nunca eram valorizadas nas reuniões."Cô ấy đã đang cảm thấy bị hạ thấp bởi vì những ý tưởng của cô ấy không bao giờ được đánh giá cao trong các cuộc họp.Cấu trúc 'estava a sentir-se' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ ('Pretérito Imperfeito'), sử dụng 'estar' chia theo ngôi 'ela' (cô ấy) + 'a' + động từ nguyên mẫu 'sentir-se'. Đây là cách diễn đạt chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, hoàn toàn không dùng 'estava sentindo-se' (kiểu Brazil).
-
"Naquela época, eles eram sempre rebaixados para a segunda divisão, para a tristeza dos adeptos."Vào thời điểm đó, họ luôn bị giáng xuống giải hạng hai, trong sự buồn bã của người hâm mộ.Động từ 'ser' (là/bị) được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (Quá khứ chưa hoàn thành) cho ngôi 'Eles' (họ): 'eram'. Tính từ 'rebaixados' (bị hạ thấp/giáng cấp) được dùng để mô tả trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ và được chia ở giống đực số nhiều, phù hợp với 'eles'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se não melhorares o teu desempenho, eles considerar-te-ão rebaixado no próximo ano."Nếu bạn không cải thiện hiệu suất của mình, họ sẽ coi bạn bị giáng chức vào năm tới.Ví dụ này sử dụng mesóclise với động từ 'considerar' ở thì tương lai đơn ('considerar-te-ão') và đại từ 'te' (ngôi 'tu'). 'Rebaixado' là tính từ bổ nghĩa cho 'tu' (bạn).
-
"Se não tivesses cumprido os objetivos, julgar-te-iam rebaixado de categoria."Nếu bạn đã không hoàn thành các mục tiêu, họ sẽ đánh giá bạn bị giáng cấp.Cấu trúc này minh họa mesóclise với động từ 'julgar' ở thì điều kiện ('julgar-te-iam') và đại từ 'te' (ngôi 'tu'). 'Rebaixado' là tính từ mô tả trạng thái 'bị giáng cấp'.
-
"Mesmo que protestes, a direção dar-te-á por rebaixado, se os resultados forem negativos."Ngay cả khi bạn phản đối, ban giám đốc sẽ coi bạn bị giáng chức nếu kết quả là tiêu cực.Ở đây, mesóclise được sử dụng với động từ 'dar' ở thì tương lai đơn ('dar-te-á') và đại từ 'te' (ngôi 'tu'). Cụm 'dar por rebaixado' có nghĩa là 'coi là bị giáng chức', trong đó 'rebaixado' đóng vai trò tính từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
