(Vị trí top_banner)
Hình minh họa destaque
B1
Substantivo Masculino B1 Tổng quát

destaque

[dɨʃˈtak(ɨ)]
làm nổi bật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "destaque" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de destacar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động làm cho cái gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O destaque da apresentação foi a clareza das ideias."

    "Điểm nổi bật của buổi thuyết trình là sự rõ ràng của các ý tưởng."

  • "O vermelho ajuda a dar destaque à mensagem."

    "Màu đỏ giúp làm nổi bật thông điệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) destaques
Os destaques da conferência foram muito interessantes.
(Những điểm nổi bật của hội nghị rất thú vị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) destaquinho
Este é um destaquinho do meu trabalho.
(Đây là một điểm nổi bật nhỏ trong công việc của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O destaque principal da notícia está a ser a forma como o governo está a lidar com a crise."
    Điểm nổi bật chính của tin tức là cách chính phủ đang xử lý cuộc khủng hoảng.
    Destaque là danh từ giống đực, số ít. 'Estar a lidar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tu és o destaque da festa! Todos estão a falar de ti."
    Bạn là điểm nhấn của bữa tiệc! Mọi người đang nói về bạn.
    'Destaque' số ít. Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estão a falar' - continuous aspect.
  • "Os destaques da apresentação foram as novas funcionalidades e a interface intuitiva. Dá-lhes a devida atenção!"
    Những điểm nổi bật của buổi thuyết trình là các tính năng mới và giao diện trực quan. Hãy chú ý đến chúng!
    'Destaques' là danh từ giống đực, số nhiều. 'Dá-lhes' (cho chúng) - vị trí đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc chính tả (enclisis). 'Dar' chia ở ngôi 'tu' (imperativo).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Na peça da escola, tu eras sempre o destaque principal."
    Trong vở kịch ở trường, bạn lúc nào cũng là điểm nhấn chính.
    'eras' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). Thì này được dùng để miêu tả một trạng thái hoặc tình huống kéo dài trong quá khứ.
  • "Antigamente, o avô lia sempre os destaques do jornal enquanto tomava o pequeno-almoço."
    Ngày xưa, ông nội luôn đọc những phần tin nổi bật của tờ báo trong khi ăn sáng.
    'lia' (động từ 'ler') và 'tomava' (động từ 'tomar') đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại như một thói quen trong quá khứ.
  • "O trabalho dele estava a ganhar tanto destaque que todos os colegas falavam sobre isso."
    Công việc của anh ấy đã và đang ngày càng nổi bật đến mức tất cả đồng nghiệp đều bàn tán về nó.
    Cấu trúc 'estava a ganhar' (ESTAR ở thì Pretérito Imperfeito + A + động từ nguyên mẫu) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'falavam' cũng ở thì này, miêu tả một hành động nền.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a dar demasiado destaque a esse pormenor, não achas?"
    Bạn đang nhấn mạnh quá mức chi tiết đó, bạn không nghĩ vậy sao?
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a dar) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Eles estão a fazer vários destaques importantes na apresentação de hoje."
    Họ đang tạo ra một số điểm nhấn quan trọng trong buổi thuyết trình hôm nay.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (họ) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a fazer) cho hành động đang diễn ra. Từ 'destaques' được dùng ở dạng số nhiều.
  • "Nós estamos a dar um destaque especial aos trabalhos dos alunos mais aplicados."
    Chúng tôi đang dành sự nổi bật đặc biệt cho các bài làm của những học sinh chăm chỉ nhất.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a dar) để chỉ hành động đang diễn ra. Từ 'destaque' dùng ở dạng số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)