(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relevo
B1
Nome Masculino B1 Nghệ thuật in ấn, Sản xuất

relevo

[ʁɨˈle.vu]
dập nổi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "relevo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de criar uma imagem saliente numa superfície.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình tạo ra một thiết kế nổi trên một bề mặt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A medalha tem um design em relevo."

    "Chiếc huy chương có thiết kế dập nổi."

  • "Estou a estudar as técnicas de relevo na cerâmica."

    "Tôi đang nghiên cứu các kỹ thuật dập nổi trong gốm sứ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alto-relevo(dập nổi cao)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) relevos
Os relevos da montanha são impressionantes.
(Các địa hình của ngọn núi thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) relevinho
Este é só um relevinho, nada de especial.
(Đây chỉ là một địa hình nhỏ, không có gì đặc biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dar-te-ei um relevo especial na exposição, pois o teu trabalho está a impressionar todos os presentes."
    Tôi sẽ dành cho bạn một vị trí nổi bật trong triển lãm, vì công việc của bạn đang gây ấn tượng với tất cả mọi người.
    Ênclise (Dar-te-ei) được sử dụng vì đây là đầu câu. 'Estar a impressionar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp, chỉ 'bạn' (ngôi 'tu').
  • "Mostrando-lhe os relevos, o guia está a explicar a história da arte esculpida na pedra."
    Khi cho ông ấy xem các hình nổi, người hướng dẫn viên đang giải thích lịch sử nghệ thuật điêu khắc trên đá.
    Ênclise (Mostrando-lhe) được sử dụng sau gerúndio (dạng 'Mostrando'). 'Estar a explicar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, chỉ 'ông ấy' (o senhor - trang trọng). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng thay vì gerundio.
  • "Se quiseres um dos relevos, posso dá-lo-to amanhã sem falta."
    Nếu bạn muốn một trong những hình nổi, tôi chắc chắn có thể đưa nó cho bạn vào ngày mai.
    Ênclise (dá-lo-to) được sử dụng sau động từ 'posso' (modal verb). 'Lo' thay thế cho 'um dos relevos' (tân ngữ trực tiếp), 'to' thay thế cho 'a ti' (tân ngữ gián tiếp). Cấu trúc này thể hiện cả tân ngữ trực tiếp và gián tiếp sau động từ. 'Quiseres' là chia động từ 'querer' ở ngôi 'tu'.
Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que o relevo no metal estará a dar um toque especial à tua escultura, e no futuro, dar-te-á fama."
    Tôi tin rằng việc tạo hình nổi trên kim loại sẽ mang lại một nét đặc biệt cho tác phẩm điêu khắc của bạn, và trong tương lai, nó sẽ mang lại danh tiếng cho bạn.
    Câu này sử dụng 'estar a dar' để diễn tả hành động tạo hình nổi đang diễn ra. 'Dar-te-á' là thì tương lai đơn của 'dar' (cho) chia ở ngôi thứ ba số ít, kết hợp với đại từ tân ngữ 'te' (cho bạn) theo quy tắc enclisis.
  • "Se estudares arte, saberás que o relevo e a luz estarão a ser fundamentais para a expressão da forma, e tu sentir-te-ás realizado."
    Nếu bạn học nghệ thuật, bạn sẽ biết rằng hình nổi và ánh sáng sẽ rất quan trọng để diễn đạt hình thức, và bạn sẽ cảm thấy hài lòng.
    Câu này sử dụng 'estarão a ser' để diễn tả tầm quan trọng của hình nổi và ánh sáng ở thì tương lai tiếp diễn. 'Sentir-te-ás' là thì tương lai đơn của 'sentir' (cảm thấy) chia ở ngôi thứ hai số ít, kết hợp với đại từ phản thân 'te' theo quy tắc enclisis.
  • "Afinal, os relevos nas paredes daquele edifício estarão a contar a história da cidade, e nós iremos aprendê-la."
    Cuối cùng, các hình nổi trên tường của tòa nhà đó sẽ kể câu chuyện về thành phố, và chúng ta sẽ học hỏi từ nó.
    Câu này sử dụng 'estarão a contar' để diễn tả hành động các hình nổi đang kể chuyện. 'Iremos aprendê-la' sử dụng cấu trúc 'ir + infinitive' (đi + động từ nguyên mẫu) để diễn tả tương lai gần, và 'aprendê-la' (học nó) tuân theo quy tắc enclisis (đại từ 'a' đặt sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)