ênfase
[ˈẽ.fɐ.zɨ]
sự nhấn mạnh
Intermediário (B1)
Significado "ênfase" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de enfatizar; realce; destaque; importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nhấn mạnh, tầm quan trọng đặc biệt hoặc sự chú ý được dành cho một điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O professor colocou ênfase na importância do estudo regular."
"Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập thường xuyên."
"É importante dar ênfase aos aspetos positivos da situação."
"Điều quan trọng là phải nhấn mạnh các khía cạnh tích cực của tình huống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ênfases |
As ênfases nas mudanças climáticas são cruciais.
(Việc nhấn mạnh vào biến đổi khí hậu là rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ênfasezinha |
Ela colocou uma ênfasezinha nas palavras certas.
(Cô ấy đặt một chút nhấn mạnh vào đúng từ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
