(Vị trí top_banner)
Hình minh họa destemido
B2
adjetivo Masculino B2 Tâm lý học, Tính cách

destemido

/dɨʃ.tɨˈmi.du/
không sợ hãi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "destemido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem medo; corajoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sợ hãi; không hề sợ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um líder destemido que enfrenta os desafios com coragem."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo không sợ hãi, người đối mặt với những thử thách bằng sự can đảm."

  • "A jovem destemida aventurou-se sozinha pela floresta."

    "Cô gái trẻ không sợ hãi đã một mình mạo hiểm vào rừng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

medroso(nhút nhát) tímido(rụt rè)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng cần biến đổi giống (destemida).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) destemidos
Os soldados eram destemidos em batalha.
(Những người lính rất dũng cảm trong trận chiến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) destemidinho
Ele era um destemidinho a enfrentar os seus medos.
(Cậu ấy là một người rất dũng cảm khi đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, sempre eras muito destemido e nada te intimidava."
    Khi còn nhỏ, con luôn rất dũng cảm và không có gì làm con sợ hãi.
    Động từ 'eras' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser' (là/thì), dùng để diễn tả một đặc điểm cố hữu hoặc trạng thái thường xuyên trong quá khứ ở ngôi 'tu'. Đại từ 'te' trong 'te intimidava' được đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'nada' đứng trước, tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "Enquanto estávamos a atravessar a ponte suspensa, eles mantinham-se destemidos, apesar da altura."
    Trong khi chúng tôi đang băng qua cây cầu treo, họ vẫn giữ thái độ dũng cảm, bất chấp độ cao.
    'Estávamos a atravessar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (chuẩn PT-PT). Đại từ 'se' trong 'mantinham-se' được đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào đứng trước động từ để kéo đại từ lên phía trước, tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "Tu caminhavas sempre destemido pelas ruas estreitas da cidade velha, mesmo quando te sentias sozinho."
    Con luôn bước đi dũng cảm qua những con phố hẹp của khu phố cổ, ngay cả khi con cảm thấy cô đơn.
    'Caminhavas' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'caminhar', diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ ở ngôi 'tu'. Đại từ 'te' trong 'te sentias' được đặt trước động từ (proclisis) vì có liên từ 'quando' đứng trước, hoạt động như một yếu tố thu hút đại từ lên phía trước (chuẩn PT-PT).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Destemido, dar-te-ei a minha mão para enfrentarmos juntos os desafios que estão a surgir."
    Với sự dũng cảm, ta sẽ trao tay cho ngươi để cùng nhau đối mặt với những thử thách đang xuất hiện.
    Mesóclise ('dar-te-ei') được dùng vì câu bắt đầu bằng tính từ 'destemido'. Cấu trúc 'estar a surgir' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nunca o destemido marinheiro render-se-ia perante a fúria do oceano que estava a bramir."
    Người thủy thủ dũng cảm đó sẽ không bao giờ đầu hàng trước sự cuồng nộ của đại dương đang gầm thét.
    Mesóclise ('render-se-ia') được dùng vì có trạng từ phủ định 'nunca' đứng trước. 'Estar a bramir' chỉ hành động đang diễn ra (đại dương đang gầm thét).
  • "Sendo ele destemido, mostrar-lhe-íamos os perigos que a floresta esconde e que estão a assustar os habitantes."
    Vì anh ấy dũng cảm, chúng ta sẽ cho anh ấy thấy những nguy hiểm mà khu rừng đang ẩn giấu và đang làm người dân sợ hãi.
    Mesóclise ('mostrar-lhe-íamos') được dùng vì mệnh đề trạng ngữ bắt đầu bằng 'Sendo'. 'Estar a assustar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang làm sợ hãi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)