desuso
/dɨˈzu.zu/
tình trạng không sử dụng
Independente (B2)
Significado "desuso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou condição do que não está a ser usado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng không được sử dụng.
Exemplos (Ví dụ)
"O equipamento caiu em desuso após a introdução de novas tecnologias."
"Thiết bị đã không còn được sử dụng sau khi giới thiệu các công nghệ mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desusos |
O desuso de certas tecnologias é inevitável com o avanço da ciência.
(Việc không sử dụng một số công nghệ nhất định là điều không thể tránh khỏi khi khoa học tiến bộ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desusinho |
Este costume caiu num desusinho.
(Phong tục này đã dần đi vào quên lãng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este modelo de telemóvel está mais em desuso do que o meu antigo, que ainda estou a usar."Mẫu điện thoại này đang lỗi thời hơn cái cũ của tôi, cái mà tôi vẫn đang dùng.Dùng 'mais em desuso do que' để so sánh hơn. 'Estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"O desuso destes livros é tão grande que já ninguém os procura na biblioteca. Dá-me pena vê-los assim."Sự lỗi thời của những cuốn sách này lớn đến nỗi không còn ai tìm chúng trong thư viện nữa. Tôi thấy tiếc khi thấy chúng như vậy.Dùng 'tão grande que' để diễn tả mức độ cao của sự lỗi thời. 'Dá-me pena' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
-
"Este tipo de vestuário está no maior desuso atualmente; já ninguém o veste. Tu ainda o queres usar?"Loại quần áo này đang cực kỳ lỗi thời hiện nay; không còn ai mặc nó nữa. Bạn vẫn muốn mặc nó sao?Sử dụng 'no maior desuso' để diễn tả mức độ lỗi thời cao nhất (so sánh tuyệt đối). Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ chia tương ứng (queres). 'O veste' tuân thủ quy tắc clitic placement.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este casaco está em desuso. É teu?"Cái áo khoác này không được sử dụng nữa. Nó là của bạn à?Câu hỏi sử dụng 'teu' (của bạn) để hỏi về quyền sở hữu một cách thân mật. 'Estar em desuso' diễn tả trạng thái không được sử dụng.
-
"Os desusos destas ferramentas são evidentes. São nossas, mas ninguém as está a usar."Việc những công cụ này không được sử dụng là rất rõ ràng. Chúng là của chúng ta, nhưng không ai đang sử dụng chúng.Câu này sử dụng 'nossas' (của chúng ta) để chỉ quyền sở hữu. Lưu ý cách dùng 'estar a usar' (đang sử dụng) thay vì gerúndio.
-
"Aquele chapéu, que agora está em desuso, era vosso quando eram mais jovens, não era?"Cái mũ kia, mà giờ không còn được dùng nữa, là của các bạn khi các bạn còn trẻ hơn, đúng không?Sử dụng 'vosso' (của các bạn) để chỉ quyền sở hữu ngôi 'vós' (các bạn). 'Era vosso' (đã từng là của các bạn) diễn tả quyền sở hữu trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
-
"O computador está em desuso porque tu usas sempre o teu telemóvel novo."Cái máy tính đang bị bỏ xó vì mày lúc nào cũng dùng cái điện thoại mới của mày.‘estar em desuso’ chỉ trạng thái không được sử dụng. ‘usas’ là động từ chia ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn. ‘está’ là động từ estar chia ở ngôi 3 số ít.
-
"Agora, os dicionários de papel estão em desuso porque toda a gente usa a internet para procurar palavras. Dá-me o dicionário."Giờ đây, từ điển giấy đang dần trở nên lỗi thời vì mọi người dùng internet để tra từ. Đưa từ điển cho tao.'estão em desuso' chỉ trạng thái không còn được sử dụng rộng rãi. 'Dá-me' là một ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) với đại từ 'me' (tao) và động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi thứ 3 số ít (imperativo).
-
"Os desusos das tradições antigas são evidentes. Já não as preservamos como antigamente."Việc các phong tục cổ đang dần mai một là điều hiển nhiên. Chúng ta không còn bảo tồn chúng như ngày xưa nữa.'desusos' là dạng số nhiều của 'desuso', chỉ sự lỗi thời của nhiều phong tục. 'são' là động từ 'ser' chia ở ngôi 3 số nhiều thì hiện tại đơn.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O desuso daquele chapéu é evidente; já não o usas, tu."Sự không sử dụng chiếc mũ đó là hiển nhiên; bạn không còn dùng nó nữa.Câu này sử dụng 'tu' vì là một nhận xét trực tiếp. 'Já não o usas' thể hiện rõ việc chia động từ 'usar' ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Đại từ 'o' được đặt trước động từ 'usas' (proclisis) vì có 'já não'.
-
"Este armário está em desuso porque estamos a remodelar a casa. Dá-me espaço para guardar as coisas noutro lugar, por favor."Cái tủ này không được sử dụng nữa vì chúng tôi đang sửa sang lại nhà. Làm ơn cho tôi chỗ để cất đồ ở chỗ khác.'Estar em desuso' là một thành ngữ phổ biến. 'Estamos a remodelar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
-
"O desuso de tecnologias antigas leva-nos a inovar. Estás tu a par das últimas novidades?"Việc không sử dụng các công nghệ cũ dẫn chúng ta đến sự đổi mới. Bạn có đang theo kịp những tin tức mới nhất không?Câu này nhấn mạnh vào hệ quả của việc không sử dụng. 'Estás tu a par...' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' và đảo ngữ 'tu' để nhấn mạnh câu hỏi. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
