obsolescência
/ɔb.su.lɛʃˈsẽ.sjɐ/
sự lỗi thời
Independente (B2)
Significado "obsolescência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou qualidade de algo que se tornou obsoleto; ultrapassado ou fora de uso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp hoặc được sử dụng nữa.
Exemplos (Ví dụ)
"A rápida obsolescência da tecnologia obriga as empresas a investir constantemente em novas soluções."
"Sự lỗi thời nhanh chóng của công nghệ buộc các công ty phải liên tục đầu tư vào các giải pháp mới."
"A obsolescência planeada é uma estratégia industrial que visa reduzir a vida útil dos produtos."
"Sự lỗi thời có kế hoạch là một chiến lược công nghiệp nhằm mục đích giảm tuổi thọ của sản phẩm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm của 'ç' và các nguyên âm mũi.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | obsolescências |
As obsolescências programadas afetam o meio ambiente.
(Sự lỗi thời có kế hoạch ảnh hưởng đến môi trường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | obsolescenciazinha |
Uma obsolescenciazinha que ninguém notou.
(Một sự lỗi thời nhỏ mà không ai nhận thấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A obsolescência programada é mais agressiva hoje do que era há uma década."Sự lỗi thời theo kế hoạch ngày nay mạnh mẽ hơn so với một thập kỷ trước.Câu này sử dụng cấp độ so sánh hơn của tính từ ('mais agressiva do que') để chỉ ra rằng mức độ 'obsolescência programada' hiện nay đã tăng lên. Không có quy tắc đặc biệt nào về động từ 'estar a...' hoặc vị trí đại từ trong trường hợp này.
-
"De todas as inovações, a que apresenta a menos percetível obsolescência no seu design clássico é a máquina fotográfica analógica."Trong tất cả các cải tiến, thứ có sự lỗi thời kém nhận thấy nhất trong thiết kế cổ điển của nó là máy ảnh phim.Ví dụ này minh họa cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối kém nhất của tính từ ('a menos percetível') để xác định yếu tố có sự 'obsolescência' thấp nhất trong một nhóm.
-
"Tu estás a observar uma obsolescência tecnologicamente rapidíssima nestes novos equipamentos."Bạn đang quan sát sự lỗi thời về công nghệ cực kỳ nhanh chóng ở những thiết bị mới này.Câu này kết hợp hai yêu cầu quan trọng của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu: 1. Sử dụng ngôi 'Tu' và chia động từ tương ứng ('Tu estás'). 2. Bắt buộc dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a observar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Tính từ 'rapidíssima' là dạng so sánh tuyệt đối tổng hợp (superlativo absoluto sintético) của 'rápida', nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhanh chóng của 'obsolescência'.
Thì Tương lai đơn
-
"A nova legislação sobre emissões causará a obsolescência de muitos modelos de automóveis a diesel."Luật mới về khí thải sẽ gây ra sự lỗi thời cho nhiều mẫu xe hơi chạy dầu diesel.Động từ 'causar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít: 'causará'. Thì này được thành lập bằng cách thêm đuôi '-á' vào động từ nguyên mẫu.
-
"Tu sentirás a obsolescência das tuas competências se não te atualizares constantemente."Bạn sẽ cảm nhận được sự lỗi thời trong kỹ năng của mình nếu không liên tục cập nhật.Động từ 'sentir' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít): 'sentirás'. Trong mệnh đề phụ 'se não te atualizares', đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis) do có từ phủ định 'não'.
-
"As empresas de tecnologia enfrentarão várias obsolescências programadas nos próximos anos."Các công ty công nghệ sẽ đối mặt với nhiều sự lỗi thời có chủ đích trong những năm tới.Sử dụng dạng số nhiều 'obsolescências'. Động từ 'enfrentar' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số nhiều: 'enfrentarão', diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai của chủ ngữ số nhiều ('As empresas').
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A obsolescência programada é uma estratégia que afeta os teus aparelhos eletrónicos."Sự lỗi thời có kế hoạch là một chiến lược ảnh hưởng đến các thiết bị điện tử của bạn.Câu này sử dụng 'teus', hạn định từ sở hữu số nhiều, để chỉ 'các thiết bị điện tử của bạn' (của 'tu'). Obsolescência programada: lỗi thời có kế hoạch.
-
"A obsolescência destas máquinas industriais está a tornar-se um problema nosso, e nós estamos a procurar soluções."Sự lỗi thời của những máy móc công nghiệp này đang trở thành một vấn đề của chúng ta, và chúng ta đang tìm kiếm các giải pháp.Câu này dùng 'nosso' (của chúng ta) đi kèm với 'problema'. Cấu trúc 'estar a tornar-se' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (đang trở thành).
-
"A vossa preocupação com a obsolescência dos computadores é compreensível, dado o custo elevado de substituí-los."Sự lo lắng của các bạn về sự lỗi thời của máy tính là điều dễ hiểu, do chi phí cao để thay thế chúng.Câu này sử dụng 'vossa', hạn định từ sở hữu (của 'vós'), để chỉ sự lo lắng 'của các bạn'. 'Substituí-los' là một ví dụ của enclisis: đại từ 'los' được gắn vào sau động từ nguyên thể.
Thì Hiện tại đơn
-
"A obsolescência desta tecnologia preocupa-me bastante."Sự lỗi thời của công nghệ này làm tôi khá lo lắng.Động từ 'preocupar' được chia ở thì Hiện tại đơn ('preocupa') cho chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít ('A obsolescência'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('preocupa-me') theo quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu cho câu khẳng định.
-
"Hoje em dia, as obsolescências são um problema que afeta todos os consumidores."Ngày nay, các hình thức lỗi thời là một vấn đề ảnh hưởng đến tất cả người tiêu dùng.Sử dụng dạng số nhiều 'obsolescências'. Các động từ 'ser' (são) và 'afetar' (afeta) đều được chia ở thì Hiện tại đơn để diễn tả một sự thật hoặc một tình trạng chung ở hiện tại.
-
"Tu não percebes que a obsolescência programada nos obriga a comprar novos telemóveis todos os anos?"Bạn không nhận ra rằng sự lỗi thời được lập trình sẵn buộc chúng ta phải mua điện thoại di động mới mỗi năm sao?Động từ 'perceber' được chia ở ngôi 'Tu' thân mật ('percebes'). Trong mệnh đề phụ, từ phủ định 'não' (ẩn) và từ nối 'que' là các yếu tố thu hút đại từ, nên 'nos' đứng trước động từ 'obriga' (hiện tượng Proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
