(Vị trí top_banner)
Hình minh họa detalhado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh doanh, Học thuật, Báo chí

detalhado

/dɨ.taˈʎa.du/
báo cáo chi tiết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "detalhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém muitos detalhes; minucioso e completo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa nhiều chi tiết; kỹ lưỡng và đầy đủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório é muito detalhado e cobre todos os aspectos do projeto."

    "Báo cáo rất chi tiết và bao gồm tất cả các khía cạnh của dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả sự chi tiết, tỉ mỉ của một vật hoặc sự việc.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) detalhados
Os relatórios detalhados foram entregues hoje.
(Các báo cáo chi tiết đã được gửi hôm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) detalhadinho
Fez um desenho detalhadinho, com todos os pormenores.
(Anh ấy đã vẽ một bức tranh rất chi tiết, với tất cả các chi tiết nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)