minucioso
/mi.nuˈsjo.zu/
báo cáo kỹ lưỡng
Independente (B2)
Significado "minucioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela grande atenção aos pormenores; feito com cuidado e atenção aos detalhes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn về mọi chi tiết; kỹ lưỡng, thấu đáo, toàn diện.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório foi minucioso e cobriu todos os aspectos do problema."
"Báo cáo đã được thực hiện kỹ lưỡng và bao gồm mọi khía cạnh của vấn đề."
"Estou a fazer uma análise minuciosa dos dados para identificar padrões significativos."
"Tôi đang phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng để xác định các mô hình quan trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Khi sử dụng với danh từ giống cái, chuyển thành 'minuciosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | minuciosos |
Os investigadores foram minuciosos na sua análise.
(Các nhà điều tra đã tỉ mỉ trong phân tích của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | minuciosinho |
Ele é minuciosinho com os detalhes.
(Anh ấy rất tỉ mỉ với các chi tiết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O teu trabalho de investigação é mais minucioso do que o meu."Công trình nghiên cứu của bạn tỉ mỉ hơn của tôi.Đây là cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade), sử dụng cấu trúc 'mais [adjetivo] (do) que' để so sánh hai đối tượng. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với ngôi 'tu' (bạn) trong văn phong thân mật.
-
"A restauradora de arte está a fazer uma análise minuciosíssima da pintura."Nhà phục chế nghệ thuật đang tiến hành một phân tích cực kỳ tỉ mỉ về bức tranh.Đây là cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). Hậu tố '-íssimo' được thêm vào tính từ để thể hiện mức độ rất cao ('cực kỳ'). Cấu trúc 'está a fazer' được dùng để chỉ hành động đang diễn ra, là chuẩn mực của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O relojoeiro é o artesão mais minucioso que conheço."Người thợ sửa đồng hồ đó là nghệ nhân tỉ mỉ nhất mà tôi biết.Đây là cấp so sánh cao nhất (superlativo relativo de superioridade), dùng cấu trúc 'o/a mais [adjetivo] de/que' để chỉ đối tượng có đặc tính nổi trội nhất trong một nhóm.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo tu tão minucioso, explicar-te-ei o processo passo a passo para garantir que não haja falhas."Vì cậu rất tỉ mỉ, tớ sẽ giải thích cho cậu quy trình từng bước một để đảm bảo không có sai sót nào.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ chia theo ngôi 'tu'. 'Explicar-te-ei' là énclise (đại từ 'te' đặt sau động từ) ở thì tương lai (futuro simples). Cấu trúc này nhấn mạnh việc giải thích sẽ diễn ra trong tương lai.
-
"Se fores minucioso no teu trabalho, entregar-te-ão um bónus extra no final do ano."Nếu cậu tỉ mỉ trong công việc của mình, họ sẽ thưởng cho cậu một khoản tiền thưởng thêm vào cuối năm.Ngôi 'tu' được dùng. 'Entregar-te-ão' là énclise ở thì tương lai (futuro simples), đại từ 'te' đặt sau động từ. Mệnh đề điều kiện (se) đòi hỏi sử dụng subjuntivo ('fores').
-
"Enquanto estás a ser tão minucioso com os documentos, dar-te-ei um café para te manteres acordado."Trong khi cậu đang tỉ mỉ với các tài liệu, tớ sẽ đưa cho cậu một tách cà phê để giúp cậu tỉnh táo.Sử dụng 'tu'. 'Estás a ser' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Dar-te-ei' là énclise thì tương lai đơn (futuro simples), đại từ 'te' đặt sau động từ. 'Manteres' là infinitivo pessoal được chia theo ngôi 'tu' sau giới từ 'para'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
