detido
[dɨˈtiðu]
bị bắt giữ
Intermediário (B1)
Significado "detido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi preso ou retido; que compreendeu ou apreendeu mentalmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị bắt giữ vì một tội ác; hiểu hoặc nắm bắt được về mặt tinh thần.
Exemplos (Ví dụ)
"O suspeito foi detido pela polícia."
"Nghi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ."
"Ele foi detido a pensar sobre o significado da vida."
"Anh ấy bị cuốn vào suy nghĩ về ý nghĩa của cuộc sống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado do verbo 'deter'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | detidos |
Os suspeitos foram detidos pela polícia.
(Những nghi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | detidinho |
O ladrão foi detidinho.
(Tên trộm đã bị bắt giữ (một cách nhỏ bé/giảm nhẹ).) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o ladrão foi detido pela polícia depois de estar a tentar assaltar o banco."Hôm qua, tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ sau khi hắn đang cố gắng cướp ngân hàng.'Foi detido' là dạng bị động của 'Pretérito Perfeito Simples'. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Pela polícia' (bởi cảnh sát) cho thấy đối tượng thực hiện hành động bắt giữ.
-
"Quando te vi, estavas detido na tua própria indecisão. Decidiste finalmente?"Khi tao thấy mày, mày đang bị giam cầm trong sự do dự của chính mình. Cuối cùng mày đã quyết định chưa?'Estavas detido' (mày đã bị giam cầm) sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (thì quá khứ chưa hoàn thành) để mô tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Te vi' (tao thấy mày): vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ là phổ biến trong PT-PT.
-
"Fui detido pela beleza daquele quadro, não consegui desviar o olhar."Tôi đã bị thu hút bởi vẻ đẹp của bức tranh đó, không thể rời mắt được.'Fui detido' (tôi đã bị thu hút) là dạng bị động của 'Pretérito Perfeito Simples', diễn tả một hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'Pela beleza' (bởi vẻ đẹp) cho thấy nguyên nhân của việc bị thu hút.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
