(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preso
B1
Verbo (forma passiva), Masculino B1 General Vocabulary

preso

[ˈpɾezu]
bị mắc kẹt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "preso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estar numa situação da qual não se consegue sair ou escapar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị mắc kẹt, bị bỏ lại ở một nơi mà bạn không có cách nào rời đi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro ficou preso na lama."

    "Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn."

  • "Estou preso a este projeto até o terminar."

    "Tôi bị mắc kẹt với dự án này cho đến khi hoàn thành nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Em português europeu, usa-se frequentemente a construção 'estar preso a' para indicar a impossibilidade de sair de um lugar ou situação.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sou
Eu sou português.
(Tôi là người Bồ Đào Nha.)
Tu és
Ele/Você é
Nós somos
Eles/Vocês são
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fui
Eu fui ao cinema ontem.
(Tôi đã đi xem phim ngày hôm qua.)
Tu foste
Ele/Você foi
Nós fomos
Eles/Vocês foram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu era
Eu era feliz quando era criança.
(Tôi đã hạnh phúc khi còn nhỏ.)
Tu eras
Ele/Você era
Nós éramos
Eles/Vocês eram

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O ladrão está preso na sua própria teia de mentiras; a polícia está a investigar o seu caso."
    Tên trộm đang bị mắc kẹt trong chính mạng lưới dối trá của hắn; cảnh sát đang điều tra vụ của hắn.
    Sử dụng 'estar a investigar' thay vì 'investigando' (gerundio kiểu Brazil). 'Seu' là hạn định từ sở hữu, ám chỉ 'của hắn'.
  • "Estás preso às tuas memórias, e isso está a impedir-te de avançar. Precisas de libertar-te das tuas amarras."
    Bạn đang bị trói buộc vào những ký ức của bạn, và điều đó đang cản trở bạn tiến lên. Bạn cần giải phóng bản thân khỏi những ràng buộc của bạn.
    Ngôi 'Tu' được sử dụng thân mật. 'Estás' là dạng chia của 'estar' cho 'tu'. 'Tuas' là hạn định từ sở hữu số nhiều, 'của bạn'.
  • "O pássaro estava preso na gaiola. O seu canto triste ecoava pela sala, e eu estava a tentar libertá-lo."
    Con chim bị nhốt trong lồng. Tiếng hót buồn của nó vang vọng khắp phòng, và tôi đang cố gắng giải thoát nó.
    'Estava a tentar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Seu' là hạn định từ sở hữu, ám chỉ 'của nó' (con chim).
(Vị trí vocab_tab4_inline)