capturado
/kɐptuˈɾaðu/
bị bắt
Intermediário (B1)
Significado "capturado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de ser preso, apanhado, apreendido ou registado (imagem, som).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị bắt giữ, chiếm đoạt, thu giữ, hoặc ghi lại (hình ảnh, âm thanh). Đã bị tóm, bị bắt.
Exemplos (Ví dụ)
"O ladrão foi capturado pela polícia enquanto tentava fugir."
"Tên trộm đã bị cảnh sát bắt khi đang cố gắng trốn thoát."
"A imagem foi capturada por uma câmara de alta resolução."
"Hình ảnh đã được ghi lại bởi một máy ảnh độ phân giải cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics). Ví dụ: Foi capturado.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | capturo |
Eu capturo um momento especial com a minha câmara.
(Tôi chụp một khoảnh khắc đặc biệt bằng máy ảnh của mình.) |
| Tu | capturas | |
| Ele/Você | captura | |
| Nós | capturamos | |
| Eles/Vocês | capturam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | capturei |
Ontem, a polícia capturou o ladrão.
(Hôm qua, cảnh sát đã bắt được tên trộm.) |
| Tu | capturaste | |
| Ele/Você | capturou | |
| Nós | capturámos | |
| Eles/Vocês | capturaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | capturava |
Quando era criança, capturava borboletas no jardim.
(Khi còn nhỏ, tôi thường bắt bướm trong vườn.) |
| Tu | capturavas | |
| Ele/Você | capturava | |
| Nós | capturávamos | |
| Eles/Vocês | capturavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres capturado pela polícia, terás de cometer um crime grave."Để bị cảnh sát bắt, cậu phải phạm một tội ác nghiêm trọng.Infinitivo pessoal (seres capturado) được chia theo ngôi 'tu' (số ít, thân mật) để chỉ mục đích hoặc điều kiện. Thể bị động được diễn tả qua 'ser capturado'.
-
"Lamento muito eles estarem a ser capturados; não mereciam tal destino."Tôi rất tiếc vì họ đang bị bắt; họ không đáng phải chịu số phận như vậy.Infinitivo pessoal (estarem a ser capturados) được chia theo ngôi 'eles' (số nhiều) để chỉ sự tiếc nuối về một hành động đang diễn ra. 'Estar a ser...' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect), và 'ser capturado' là thể bị động.
-
"É fundamental os ladrões serem capturados antes que causem mais danos."Điều quan trọng là những tên trộm phải bị bắt trước khi chúng gây ra thêm thiệt hại.Infinitivo pessoal (serem capturados) được chia theo ngôi 'os ladrões' (số nhiều) để diễn tả một điều cần thiết. Thể bị động 'serem capturados' kết hợp với 'antes que' (trước khi) thể hiện sự cấp bách của hành động.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ser capturado pela câmara de segurança, por isso, sorri!"Mày đang bị camera an ninh ghi lại, vậy nên, cười lên!Sử dụng 'estar a ser' + participio để diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng trong văn phong thân mật.
-
"O ladrão é capturado pela polícia quando está a tentar fugir do banco."Tên trộm bị cảnh sát bắt khi đang cố gắng trốn khỏi ngân hàng.'É capturado' là dạng bị động của động từ 'capturar' ở thì Presente do Indicativo. 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Neste momento, o momento exato em que o pássaro é capturado na fotografia é impressionante."Thời điểm chính xác mà con chim được chụp trong bức ảnh thật ấn tượng.'É capturado' ở đây diễn tả một sự kiện xảy ra thường xuyên hoặc một trạng thái chung. Sử dụng 'é' (ngôi thứ ba số ít) vì chủ ngữ là 'o momento'.
Động từ phản thân
-
"Tu estás a ver-te capturado pelas câmaras de segurança da loja enquanto tentas sair sem pagar."Bạn đang thấy mình bị bắt bởi camera an ninh của cửa hàng khi bạn cố gắng ra ngoài mà không trả tiền.Động từ 'ver-se' (thấy mình) là phản thân. 'Estás a ver-te' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Te' được đặt sau động từ 'ver' (enclisis) vì đầu câu.
-
"Ela está a sentir-se capturada pelas expectativas da família em relação ao seu futuro profissional."Cô ấy đang cảm thấy bị trói buộc bởi những kỳ vọng của gia đình đối với tương lai sự nghiệp của mình.Động từ 'sentir-se' (cảm thấy mình) là phản thân. 'Está a sentir-se' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Se' được đặt sau động từ 'sentir' (enclisis) vì sau chủ ngữ.
-
"Nós estamos a ser capturados pela rotina diária, e não nos apercebemos do tempo a passar."Chúng ta đang bị cuốn vào guồng quay hàng ngày, và không nhận ra thời gian trôi qua.Động từ 'ser capturados' (bị bắt, bị cuốn vào) ở đây mang ý nghĩa bị động nhưng liên quan đến phản thân (bị ảnh hưởng bởi chính mình/hành động của mình). 'Estamos a ser' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
