(Vị trí top_banner)
Hình minh họa religioso
B1
adjetivo (Masculino) B1 Đời sống xã hội, Tôn giáo

religioso

[ʁɨ.liˈʒjo.zu]
thuộc tôn giáo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "religioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que diz respeito ou é próprio de uma religião.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thể hiện sự sùng bái thành kính đối với một thực tại tối thượng hoặc thần linh được công nhận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mosteiro é um lugar religioso."

    "Tu viện là một nơi tôn giáo."

  • "Ele tem crenças religiosas muito fortes."

    "Anh ấy có những niềm tin tôn giáo rất mạnh mẽ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pío(ngoan đạo) devoto(sùng đạo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: religiosa. Dạng số nhiều: religiosos, religiosas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular religiosa
Ela é uma pessoa religiosa.
(Cô ấy là một người sùng đạo.)
Masculine Plural religiosos
Eles são homens religiosos.
(Họ là những người đàn ông sùng đạo.)
Feminine Plural religiosas
Elas são mulheres religiosas.
(Họ là những người phụ nữ sùng đạo.)
Superlative (Tuyệt đối) religiosíssimo
Ele é religiosíssimo.
(Anh ấy cực kỳ sùng đạo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu avô era um homem muito religioso e a sua fé guiava todas as suas ações."
    Ông tôi là một người rất mộ đạo và đức tin của ông ấy dẫn dắt mọi hành động của ông.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) và 'sua' (của ông ấy) làm hạn định từ sở hữu. 'Sua fé' (đức tin của ông ấy) chỉ sự sở hữu của 'avô' (ông).
  • "Tu és religioso? A tua crença é importante para ti?"
    Bạn có phải là người mộ đạo không? Niềm tin của bạn có quan trọng với bạn không?
    Sử dụng 'tu' (bạn) và 'tua' (của bạn) trong văn phong thân mật. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu'. 'A tua crença' (niềm tin của bạn) sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' để chỉ sự sở hữu của 'tu'.
  • "A nossa família é religiosa e estamos a ensinar os nossos filhos sobre a importância da sua herança espiritual."
    Gia đình chúng tôi mộ đạo và chúng tôi đang dạy các con về tầm quan trọng của di sản tinh thần của chúng.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng tôi) và 'nossos' (của chúng tôi - số nhiều) để chỉ sự sở hữu của gia đình. Lưu ý cấu trúc 'estar a ensinar' (đang dạy) - 'estamos a + infinitive'. 'Sua herança' (di sản của chúng) ám chỉ đến di sản của 'os nossos filhos' (những đứa con của chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)