piedoso
/pi.ˈɛ.do.zu/
sùng đạo
Intermediário (B1)
Significado "piedoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra devoção religiosa; que tem ou manifesta sentimento de religiosidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về, giống với, hoặc đặc trưng cho Chúa hoặc một vị thần; sùng đạo.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem piedoso e está sempre a ajudar os outros."
"Ông ấy là một người sùng đạo và luôn giúp đỡ người khác."
"A sua avó é muito piedosa e reza todos os dias."
"Bà của anh ấy rất sùng đạo và cầu nguyện mỗi ngày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número) | piedosos |
Os homens piedosos rezavam na igreja.
(Những người đàn ông sùng đạo cầu nguyện trong nhà thờ.) |
| Diminutive (Diminutivo) | piedosinho |
Ele era um homem piedosinho, sempre ajudando os outros.
(Anh ấy là một người đàn ông nhân từ, luôn giúp đỡ người khác.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O homem piedoso está a ler a Bíblia na igreja."Người đàn ông sùng đạo đang đọc Kinh Thánh trong nhà thờ.Sử dụng mạo từ xác định 'O' (Người đàn ông đó, xác định). Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"É uma freira piedosa que está sempre a ajudar os necessitados."Đó là một nữ tu sùng đạo, người luôn giúp đỡ những người cần đến.Sử dụng mạo từ bất định 'uma' (một nữ tu nói chung, không xác định cụ thể). 'Estar a ajudar' thể hiện hành động liên tục đang diễn ra.
-
"Se fores piedoso, Deus há de dar-te uma recompensa. "Nếu con sùng đạo, Chúa sẽ ban cho con một phần thưởng.Câu điều kiện. 'Dar-te' là ví dụ về enclisis (đại từ 'te' gắn liền sau động từ 'dar'). 'Uma' là mạo từ không xác định, nói về một phần thưởng bất kỳ.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo piedoso, mostrar-te-ás um exemplo para os outros."Bằng việc trở nên mộ đạo, con sẽ cho thấy mình là một tấm gương cho người khác.Ênclise sau động từ ở dạng gerúndio (sendo). Động từ 'mostrar' chia ở ngôi 'tu', và đại từ 'te' được đặt sau động từ.
-
"Deus é piedoso e dar-te-á o perdão se te arrependeres."Chúa là người nhân từ và sẽ ban cho con sự tha thứ nếu con hối cải.Ênclise sau động từ ở dạng nguyên thể (dar). 'Te' đứng sau 'dar'. 'Arrependeres' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Perguntaram-lhe se ele era piedoso, e ele respondeu que sim, que estava a tentar sê-lo."Họ hỏi anh ta có phải là người mộ đạo không, và anh ta trả lời có, anh ta đang cố gắng để trở thành người như vậy.Ênclise sau động từ 'perguntaram'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estava a tentar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của 'lhe' (đại từ tân ngữ).
Thì Tương lai đơn
-
"Se fores piedoso, Deus te abençoará no futuro."Nếu con ngoan đạo, Chúa sẽ ban phước cho con trong tương lai.Câu điều kiện sử dụng thì tương lai đơn 'abençoará' (ngôi thứ ba số ít). Đại từ 'te' đặt trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc (proclisis).
-
"No futuro, ele estará a ser piedoso e ajudará os pobres."Trong tương lai, anh ấy sẽ ngoan đạo và giúp đỡ người nghèo.Sử dụng 'estará a ser' (tương lai tiếp diễn) để nhấn mạnh hành động sẽ đang diễn ra. 'Estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang xảy ra trong tương lai.
-
"Quando fores mais velho, serás piedoso e dedicarás a tua vida à oração."Khi con lớn hơn, con sẽ ngoan đạo và dâng hiến cuộc đời mình cho việc cầu nguyện.Thì tương lai đơn 'serás' (ngôi thứ hai số ít) và 'dedicarás' (ngôi thứ hai số ít) được sử dụng. Đại từ sở hữu 'tua' (của con) đi kèm danh từ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, eras sempre piedosa e ajudavas todos."Khi còn nhỏ, bạn (thường) rất ngoan đạo và giúp đỡ mọi người.Động từ 'ser' (là) và 'ajudar' (giúp đỡ) được chia ở ngôi 'tu' trong thì Pretérito Imperfeito ('eras', 'ajudavas') để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ.
-
"A avó estava a ler um livro sagrado, e a sua postura era muito piedosa."Bà đang đọc một cuốn sách thánh, và tư thế của bà rất ngoan đạo.Cấu trúc 'estar a ler' ('estar a' + động từ nguyên thể) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Pretérito Imperfeito). 'Era' là động từ 'ser' ở thì Pretérito Imperfeito.
-
"Tu rezavas sempre com grande fé, a tua alma era sempre piedosa."Bạn (thường) luôn cầu nguyện với đức tin lớn, tâm hồn bạn luôn ngoan đạo.Động từ 'rezar' (cầu nguyện) được chia ở ngôi 'tu' trong thì Pretérito Imperfeito ('rezavas') để diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ. 'Era' là động từ 'ser' ở thì Pretérito Imperfeito, mô tả trạng thái.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Mostrar-te-ei piedoso, se te arrependeres dos teus pecados."Sẽ tỏ lòng thương xót với con, nếu con ăn năn hối cải những tội lỗi của mình.Mesóclise được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Mostrar'. 'Mostrar-te-ei' là tương lai ngôi 'tu' của động từ 'mostrar' (to show) kết hợp với đại từ 'te' (con/bạn). Cấu trúc câu sử dụng tương lai điều kiện.
-
"Perguntar-lhe-íamos piedosamente sobre o bem-estar da sua família, se o encontrássemos."Chúng tôi sẽ hỏi ông ta một cách kính cẩn về tình hình gia đình của ông ấy, nếu chúng tôi gặp ông ấy.Mesóclise được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Perguntar'. 'Perguntar-lhe-íamos' là conditional tense ngôi 'nós' của động từ 'perguntar' (to ask) kết hợp với đại từ 'lhe' (ông ấy). 'Piedosamente' là trạng từ từ 'piedoso'.
-
"Dar-te-ia piedosamente o meu autocarro, se estivesses a precisar dele."Ta sẽ cho con mượn xe buýt của ta một cách đầy lòng trắc ẩn, nếu con đang cần nó.Mesóclise được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Dar'. 'Dar-te-ia' là conditional tense ngôi 'eu' của động từ 'dar' (to give) kết hợp với đại từ 'te' (con). Cấu trúc 'estar a precisar' thể hiện hành động đang cần.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
