(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transformando
B1
Gerúndio B1 Tổng quát

transformando

[tɾɐ̃ʃ.fuɾˈmɐ̃.du]
biến đổi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transformando" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de transformar; passando por ou causando uma mudança completa ou grande na forma, aparência, natureza ou carácter.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'transform': trải qua hoặc gây ra một sự thay đổi hoàn toàn hoặc lớn về hình thức, diện mạo, tính cách, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O artista está a transformar lixo em arte."

    "Nghệ sĩ đang biến rác thải thành nghệ thuật."

  • "A empresa está a transformar a sua imagem para atrair um público mais jovem."

    "Công ty đang thay đổi hình ảnh của mình để thu hút đối tượng khán giả trẻ hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng gerúndio của động từ 'transformar'. Lưu ý sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay vì 'estar + gerúndio' (ví dụ: 'estou a transformar' thay vì 'estou transformando').

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)