(Vị trí top_banner)
Hình minh họa processos
B1
Nome Masculino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

processos

[pɾuˈsɛsus]
các quy trình
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "processos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma série de ações ou etapas realizadas para atingir um objetivo específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa está a otimizar os seus processos internos para aumentar a eficiência."

    "Công ty đang tối ưu hóa các quy trình nội bộ để tăng hiệu quả."

  • "Os processos de produção foram revistos para reduzir o desperdício."

    "Các quy trình sản xuất đã được xem xét để giảm lãng phí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

procedimentos(thủ tục) métodos(phương pháp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: processos. Atenção ao uso de pronomes clíticos: Dá-me os processos, por favor. Estou a analisar os processos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) processos
Os processos judiciais podem ser demorados.
(Các vụ kiện tụng có thể kéo dài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) processinho
Este é apenas um processinho simples.
(Đây chỉ là một quy trình nhỏ đơn giản.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Concluí-los-ás até ao final do mês. (Português Europeu)"
    Bạn sẽ hoàn tất chúng (các quy trình) trước cuối tháng.
    Đây là ví dụ về 'Mesóclise' (đại từ đứng giữa động từ) với động từ 'concluir' (hoàn tất) ở thì tương lai đơn (futuro simples) ngôi 'Tu'. Đại từ 'los' (thay thế cho 'os processos' - các quy trình) được đặt giữa thân động từ và hậu tố chia thì '-ás'. Động từ 'tomar' trong câu gốc sẽ được chia là 'tomares' ở ngôi 'Tu' nếu được sử dụng.
  • "Melhorá-los-ia, se tivesse mais tempo. (Português Europeu)"
    Ông/Bà sẽ cải thiện chúng (các quy trình) nếu có thêm thời gian.
    Đây là 'Mesóclise' với động từ 'melhorar' (cải thiện) ở thì điều kiện (condicional/futuro do pretérito) ngôi trang trọng 'O senhor/A senhora'. Đại từ 'los' (thay thế cho 'os processos' - các quy trình) được đặt giữa thân động từ và hậu tố chia thì '-ia'. Động từ 'ter' trong mệnh đề phụ được chia là 'tivesse' theo ngôi trang trọng.
  • "Analisá-los-á antes de dar a sua opinião. (Português Europeu)"
    Ông/Bà sẽ phân tích chúng (các quy trình) trước khi đưa ra ý kiến của mình.
    Đây là một ví dụ khác về 'Mesóclise' với động từ 'analisar' (phân tích) ở thì tương lai đơn (futuro simples) ngôi trang trọng 'O senhor/A senhora'. Đại từ 'los' (thay thế cho 'os processos' - các quy trình) được đặt giữa thân động từ và hậu tố chia thì '-á'. Vì hành động không diễn ra liên tục nên không sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)