(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diminuto
B1
adjetivo (Masculino) B1 Công nghệ, Kỹ thuật

diminuto

/di.miˈnu.tu/
được thu nhỏ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diminuto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi reduzido em tamanho ou escala.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm nhỏ hơn; giảm kích thước hoặc tỷ lệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bolo ficou com um aspeto diminuto depois de o cortar."

    "Chiếc bánh trông nhỏ đi sau khi cắt."

  • "A população da aldeia é diminuta, com apenas algumas dezenas de habitantes."

    "Dân số của ngôi làng rất nhỏ, chỉ có vài chục cư dân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả vật thể hoặc khái niệm đã được làm nhỏ lại.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) diminutos
Estes objetos são diminutos.
(Những vật thể này có kích thước nhỏ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) diminutinho
É um espaço diminutinho, mas acolhedor.
(Đó là một không gian rất nhỏ, nhưng ấm cúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um diminuto herói, tens de estar a treinar arduamente."
    Để trở thành một người hùng nhỏ bé, con phải đang luyện tập chăm chỉ.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a treinar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'diminuto' là tính từ bổ nghĩa cho 'herói'.
  • "Considerando serem as casas diminutas, decidimos estar a construir mais um andar."
    Vì xem xét thấy những ngôi nhà quá nhỏ bé, chúng tôi quyết định đang xây thêm một tầng.
    'Serem' là Infinitivo Pessoal chia cho 'as casas' (số nhiều). 'Estar a construir' thể hiện hành động xây dựng đang diễn ra liên tục. 'Diminutas' (số nhiều, giống cái) bổ nghĩa cho 'as casas'.
  • "Apesar de estares a usar um diminuto chapéu, estás protegido do sol."
    Mặc dù con đang đội một cái mũ nhỏ bé, con vẫn được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.
    'Estares' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'. 'Estar a usar' diễn tả hành động đội mũ đang diễn ra. 'Diminuto' bổ nghĩa cho 'chapéu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)