(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pequeno
A1
Adjetivo (Masculino) A1 Thực vật học

pequeno

/pɨˈkenu/
cây nhỏ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pequeno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De tamanho relativamente limitado; não grande.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kích thước tương đối hạn chế; không lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jardim é pequeno, mas muito bonito."

    "Khu vườn nhỏ, nhưng rất đẹp."

  • "Estou a ler um livro pequeno."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách nhỏ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pequenos
Os carros pequenos são mais fáceis de estacionar.
(Những chiếc xe nhỏ dễ đỗ hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pequenino
Ele é um bebé pequenino.
(Anh ấy là một em bé bé xíu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tenho um pequeno cão. Já tinha visto o pequeno cão a ser alimentado pelo meu vizinho."
    Tôi có một con chó nhỏ. Tôi đã thấy con chó nhỏ được hàng xóm cho ăn rồi.
    ‘Pequeno’ là tính từ bổ nghĩa cho ‘cão’. ‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’. Cấu trúc 'a ser alimentado' (đang được cho ăn) thể hiện continuous aspect ở dạng bị động, sử dụng 'estar a + infinitive' (ser + alimentado).
  • "Tens um pequeno jardim. O jardim já foi coberto de neve."
    Bạn có một khu vườn nhỏ. Khu vườn đã được tuyết bao phủ rồi.
    ‘Pequeno’ là tính từ bổ nghĩa cho ‘jardim’. ‘Coberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘cobrir’. 'Foi coberto' là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành.
  • "És um pequeno mentiroso. O segredo já foi dito a todos."
    Mày là một thằng nói dối nhỏ mọn. Bí mật đã được kể cho tất cả mọi người rồi.
    ‘Pequeno’ là tính từ bổ nghĩa cho ‘mentiroso’. ‘Dito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘dizer’. 'Foi dito' là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és).
(Vị trí vocab_tab4_inline)