escala
[ɨʃˈkalɐ]
thang đo
Intermediário (B1)
Significado "escala" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um sistema ou padrão para medir ou avaliar algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A escala de Richter mede a magnitude dos sismos."
"Thang Richter đo độ lớn của động đất."
"Utilizamos uma escala de 1 a 10 para avaliar a satisfação dos clientes."
"Chúng tôi sử dụng thang điểm từ 1 đến 10 để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | escalas |
As escalas musicais são complexas.
(Các thang âm nhạc rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | escalinha |
Usei uma escalinha para alcançar o livro.
(Tôi đã dùng một cái thang nhỏ để lấy quyển sách.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ajustar-se-á a tua performance à escala estabelecida se continuares a esforçar-te."Màn trình diễn của bạn sẽ điều chỉnh theo thang điểm đã đặt ra nếu bạn tiếp tục nỗ lực.Ênclise xảy ra vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ 'Ajustar'. Cấu trúc 'Ajustar-se-á' (tương lai đơn) thể hiện sự điều chỉnh theo thang điểm. 'À escala estabelecida' nghĩa là 'theo thang điểm đã thiết lập'.
-
"Está a dar-se a conhecer uma nova escala de avaliação para os professores."Người ta đang công bố một thang đánh giá mới cho giáo viên.'Está a dar-se a conhecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) kết hợp ênclise ('se' gắn sau 'dar'). Nghĩa là 'đang được công bố/trình bày'. Đại từ 'se' được đặt sau động từ vì câu bắt đầu bằng 'Está'. 'Escala de avaliação' có nghĩa là 'thang đánh giá'.
-
"Mostra-te a escala de cores para que possas escolher a tonalidade certa."Cho bạn xem thang màu để bạn có thể chọn đúng tông màu.Ênclise ('Mostra-te') xảy ra vì câu bắt đầu bằng động từ 'Mostra' (thể mệnh lệnh, ngôi 'tu'). 'Escala de cores' nghĩa là 'thang màu'. 'Para que possas escolher' là mệnh đề phụ thuộc diễn tả mục đích, sử dụng subjunctive ('possas').
Thì Hiện tại đơn
-
"Na escala de Richter, o sismo está a atingir um valor elevado."Trên thang Richter, trận động đất đang đạt đến một giá trị cao.Sử dụng 'estar a atingir' để diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. 'A escala de Richter' là một hệ thống đo lường.
-
"Tu estás a usar diferentes escalas para avaliar a dificuldade das tarefas."Bạn đang sử dụng các thang đo khác nhau để đánh giá độ khó của các nhiệm vụ.'Estás a usar' là thì hiện tại tiếp diễn (Presente do Indicativo com Continuous Aspect), ngôi 'Tu' (thân mật). 'Escalas' ở dạng số nhiều.
-
"Dá-me a escala de cores que estás a seguir neste projeto, por favor."Làm ơn cho tôi xin bảng màu mà bạn đang tuân theo trong dự án này.'Dá-me' (cho tôi) là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis). 'Estás a seguir' là thì hiện tại tiếp diễn, ngôi 'Tu'. 'A escala de cores' (bảng màu) được sử dụng ở đây như một thang đo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
