grande
/ˈɡɾɐ̃.dɨ/
to lớn
Iniciante (A1)
Significado "grande" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grandes dimensões; volumoso, avantajado, importante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
lớn, to lớn, vĩ đại; quan trọng, nghiêm trọng
Exemplos (Ví dụ)
"A casa é muito grande."
"Ngôi nhà rất to lớn."
"Ele tem um grande coração."
"Anh ấy có một trái tim vĩ đại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pode ser usado antes ou depois do substantivo. Quando usado antes do substantivo, geralmente é abreviado para 'gran' (ex: um gran homem).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | grandes |
As casas são muito grandes.
(Những ngôi nhà này rất lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | grandinho |
Ele é um rapaz grandinho para usar fraldas.
(Anh ấy là một chàng trai khá lớn để mặc tã.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o Grande Prémio de Portugal estará a ser transmitido em direto, e tu verás!"Ngày mai, Giải thưởng Lớn của Bồ Đào Nha sẽ được truyền hình trực tiếp, và bạn sẽ xem!Thì tương lai đơn (futuro do indicativo) của 'ver' (xem) chia ở ngôi 'tu' là 'verás'. 'Estar a ser transmitido' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai (continuous aspect).
-
"No próximo ano, teremos um grande desafio, mas tu estarás a superá-lo com facilidade, eu sei."Năm tới, chúng ta sẽ có một thử thách lớn, nhưng bạn sẽ vượt qua nó một cách dễ dàng, tôi biết.'Superá-lo' (vượt qua nó) là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi động từ ở thì tương lai. 'Estarás a superá-lo' nhấn mạnh hành động vượt qua thử thách sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Teremos' là tương lai đơn của 'ter'.
-
"Quando fores grande, tu irás a Lisboa. Dá-me notícias tuas quando lá estiveres!"Khi bạn lớn, bạn sẽ đến Lisbon. Hãy cho tôi biết tin tức của bạn khi bạn ở đó!'Fores' là tương lai giả định (futuro do subjuntivo) của 'ser' (thì/là/ở) chia ở ngôi 'tu'. 'Irás' là tương lai đơn của 'ir' (đi). 'Dá-me' là ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estiveres' là tương lai giả định của 'estar'.
Giống và Số của danh từ
-
"A casa grande está a ser renovada. Que sorte!"Căn nhà lớn đang được cải tạo. Thật là may mắn!'Casa' là danh từ giống cái, số ít, do đó tính từ 'grande' cũng ở giống cái, số ít. 'Estar a ser' + particípio passado được dùng để diễn tả hành động đang được thực hiện (bị động).
-
"Tu tens grandes amigos que te estão a ajudar a mudar de cidade, não tens?"Bạn có những người bạn tuyệt vời đang giúp bạn chuyển đến thành phố khác, phải không?'Amigos' là danh từ giống đực, số nhiều, vì vậy tính từ 'grandes' cũng ở giống đực, số nhiều. 'Te estão a ajudar' thể hiện hành động giúp đỡ đang diễn ra. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc đặt sau động từ khi có cụm động từ.
-
"O Pedro tem grandes ideias para o futuro e está a trabalhar arduamente para as concretizar."Pedro có những ý tưởng lớn cho tương lai và đang làm việc chăm chỉ để hiện thực hóa chúng.'Ideias' là danh từ giống cái, số nhiều, do đó tính từ 'grandes' cũng ở giống cái, số nhiều. 'Está a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách sử dụng 'o' trước Pedro, một dạng rút gọn của 'o Senhor Pedro' nhưng vẫn mang tính thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
