gestão
[ʒɨʃˈtɐ̃w̃]
sự quản lý
Intermediário (B1)
Significado "gestão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O processo ou a atividade de administrar um negócio, organização, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình hoặc hoạt động điều hành một doanh nghiệp, tổ chức, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"A gestão da empresa está a implementar novas políticas."
"Ban quản lý công ty đang thực hiện các chính sách mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Plural é 'gestões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gestões |
As gestões eficientes são cruciais para o sucesso de qualquer empresa.
(Các hoạt động quản lý hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ công ty nào.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gestãozinha |
Foi uma gestãozinha simples, mas eficaz.
(Đó là một sự quản lý nhỏ, đơn giản nhưng hiệu quả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua gestão do projeto está a ser exemplar, parabéns!"Việc quản lý dự án của bạn đang diễn ra rất xuất sắc, chúc mừng!Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, thân mật) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a ser' là dạng continuous aspect, diễn tả hành động 'quản lý' đang diễn ra.
-
"As nossas gestões financeiras precisam de ser revistas urgentemente. São da nossa responsabilidade."Các hoạt động quản lý tài chính của chúng ta cần được xem xét lại khẩn cấp. Đó là trách nhiệm của chúng ta.Ở đây, 'nossas' (của chúng ta - số nhiều) được dùng vì 'gestões' là số nhiều. 'São da nossa responsabilidade' nhấn mạnh trách nhiệm thuộc về 'nós'.
-
"A gestão dele da empresa tem estado a melhorar significativamente desde o ano passado. O sucesso é visível."Việc anh ấy quản lý công ty đã cải thiện đáng kể kể từ năm ngoái. Thành công là điều thấy rõ.Dùng 'dele' (của anh ấy) để chỉ sự sở hữu cho ngôi thứ ba số ít. 'Tem estado a melhorar' là continuous aspect ở thì perfeito, diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Lưu ý vị trí của 'tem estado a...'
(Vị trí vocab_tab4_inline)
