(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perspicácia
C1
noun Feminino C1 Kinh tế, Chính trị, Tâm lý học

perspicácia

[pɨɾʃ.piˈka.si.ɐ]
sự sắc sảo
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perspicácia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é perspicaz; agudeza mental; capacidade de entender ou perceber as coisas com clareza e rapidez.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sắc sảo, sự khôn ngoan, sự tinh ranh trong việc đánh giá và đưa ra quyết định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A perspicácia dela permitiu-lhe resolver o problema rapidamente."

    "Sự sắc sảo của cô ấy cho phép cô ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

  • "É preciso ter perspicácia para detetar as intenções ocultas de alguém."

    "Cần phải có sự sắc sảo để phát hiện ra những ý định ẩn giấu của ai đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sagacidade(sự khôn ngoan, sự thông minh) astúcia(sự tinh ranh, sự khôn khéo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) perspicácias
As suas perspicácias eram notáveis em todas as discussões.
(Sự sắc sảo của cô ấy rất đáng chú ý trong tất cả các cuộc thảo luận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) perspicáciazinha
Uma perspicáciazinha pode fazer toda a diferença.
(Một chút tinh ý có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O meu antigo professor de filosofia tinha uma perspicácia que nos deixava sempre a pensar."
    Người thầy triết học cũ của tôi có một sự tinh tường mà luôn khiến chúng tôi phải suy ngẫm.
    Động từ 'ter' được chia ở thì Pretérito Imperfeito ('tinha') để mô tả một đặc điểm, một trạng thái thường xuyên và kéo dài trong quá khứ.
  • "Tu mostravas grande perspicácia quando analisavas os poemas nas aulas de literatura."
    Cậu đã thể hiện sự nhạy bén tuyệt vời khi phân tích các bài thơ trong giờ văn học.
    Các động từ 'mostrar' ('mostravas') và 'analisar' ('analisavas') được chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), để diễn tả những hành động hoặc khả năng thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
  • "Naquela época, as suas perspicácias eram fundamentais para o sucesso da equipa."
    Vào thời điểm đó, những nhận định sâu sắc của ông ấy là nền tảng cho sự thành công của cả đội.
    Động từ 'ser' được chia ở thì Pretérito Imperfeito ('eram') để miêu tả một bối cảnh, một trạng thái tồn tại liên tục trong một khoảng thời gian không xác định ở quá khứ. 'Perspicácias' được dùng ở dạng số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para vocês terem perspicácia ao analisarem este complexo problema económico, pois as consequências são significativas."
    Điều quan trọng là các bạn phải có sự sắc bén khi phân tích vấn đề kinh tế phức tạp này, vì hậu quả của nó rất lớn.
    Câu này sử dụng 'terem' (Infinitivo Pessoal ngôi thứ ba số nhiều) kết hợp với 'perspicácia'. Lưu ý, 'para vocês terem' thể hiện mục đích hoặc lý do. 'Estarem a analisar' sẽ là 'đang phân tích' nhưng ở đây chỉ là 'phân tích' nói chung.
  • "Para tu demonstrares perspicácia, precisas de estar a observar atentamente os detalhes."
    Để con thể hiện được sự sắc sảo, con cần phải quan sát kỹ lưỡng các chi tiết.
    Câu này sử dụng 'demonstrares' (Infinitivo Pessoal ngôi thứ hai số ít) kết hợp với 'perspicácia'. Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra (quan sát). 'Precisas de' + infinitivo nghĩa là 'cần phải'.
  • "Ao terem os detetives demonstrado tanta perspicácia na resolução do caso, foram devidamente recompensados."
    Vì các thám tử đã thể hiện rất nhiều sự sắc bén trong việc giải quyết vụ án, họ đã được khen thưởng xứng đáng.
    Câu này sử dụng 'terem demonstrado' (Infinitivo Pessoal ngôi thứ ba số nhiều) kết hợp với 'perspicácia'. Lưu ý, 'ao terem demonstrado' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do. 'demonstrado' là participio passado.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A perspicácia com que tu estás a analisar este problema, que parece tão complexo para os outros, impressiona-me."
    Sự sắc bén mà bạn đang phân tích vấn đề này, vốn có vẻ phức tạp đối với người khác, gây ấn tượng cho tôi.
    Sử dụng 'estar a analisar' (continuous aspect - hành động đang diễn ra). Đại từ 'me' đặt sau động từ 'impressiona' (enclisis) vì đầu câu. Chia động từ ngôi 'tu' (estás).
  • "As perspicácias daquele detetive, cujo talento todos admiram, estão a revelar detalhes cruciais, que a polícia tinha ignorado."
    Sự sắc sảo của thám tử đó, người mà mọi người ngưỡng mộ tài năng, đang tiết lộ những chi tiết quan trọng mà cảnh sát đã bỏ qua.
    Sử dụng 'estar a revelar' (continuous aspect). 'Cujo' chỉ sự sở hữu (tài năng của thám tử). 'Que' thay thế cho 'detalhes cruciais'.
  • "Dá-me a tua opinião, que valorizo muito, sobre a perspicácia de quem criou este plano; será que estamos a subestimar a sua inteligência?"
    Cho tôi ý kiến của bạn, điều mà tôi rất coi trọng, về sự sắc bén của người đã tạo ra kế hoạch này; liệu chúng ta có đang đánh giá thấp trí thông minh của họ không?
    'Dá-me' (enclisis) vì đầu câu. 'Estar a subestimar' (continuous aspect). 'Quem' thay thế cho người tạo ra kế hoạch. Sử dụng ngôi 'tua' vì đang nói chuyện thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)