(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensatez
C1
noun Feminino C1 Triết học, Đạo đức học, Tâm lý học

sensatez

[sẽ̃.sɐˈtɛʃ]
sự khôn ngoan thực tế
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sensatez" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de aplicar o conhecimento e a experiência para tomar decisões e fazer julgamentos sólidos em situações práticas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng áp dụng kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra những phán đoán và quyết định đúng đắn trong các tình huống thực tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sensatez é uma qualidade essencial para a liderança eficaz."

    "Sự khôn ngoan thực tế là một phẩm chất thiết yếu cho khả năng lãnh đạo hiệu quả."

  • "Ele demonstrou sensatez ao lidar com a crise."

    "Anh ấy đã thể hiện sự khôn ngoan thực tế khi đối phó với cuộc khủng hoảng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

prudência(sự thận trọng) discrição(sự kín đáo) sabedoria prática(sự khôn ngoan thực tiễn)

Antônimos

insensatez(sự thiếu khôn ngoan) imprudência(sự thiếu thận trọng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sensatezes
As sensatezes daquele homem eram reconhecidas por todos.
(Sự khôn ngoan của người đàn ông đó được mọi người công nhận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sensatezinha
Uma sensatezinha já seria suficiente para resolver o problema.
(Một chút khôn ngoan thôi cũng đủ để giải quyết vấn đề.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)