imprudência
/ĩpɾuˈdẽsja/
sự thiếu thận trọng
Independente (B2)
Significado "imprudência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de prudência; ato ou comportamento irrefletido, sem cautela ou sensatez.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu thận trọng; sự khinh suất; sự thiếu khôn ngoan hoặc phán đoán tốt.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua imprudência causou um grave acidente."
"Sự thiếu thận trọng của anh ấy đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng."
"Cometi uma imprudência ao confiar nele."
"Tôi đã phạm một sự thiếu thận trọng khi tin tưởng anh ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imprudências |
As imprudências do condutor causaram o acidente.
(Sự bất cẩn của người lái xe đã gây ra tai nạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imprudêncinha |
Foi só uma imprudêncinha, não te preocupes.
(Chỉ là một chút bất cẩn thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Foi uma imprudência atravessares a rua sem olhar para os lados."Việc cậu băng qua đường mà không nhìn hai bên là một hành động thiếu thận trọng.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) vì đây là lần đầu tiên đề cập đến một hành động thiếu thận trọng, chưa cụ thể. 'Imprudência' là danh từ giống cái, số ít.
-
"A imprudência de que te falei ontem resultou num pequeno acidente."Cái sự liều lĩnh mà hôm qua tớ kể với cậu đã dẫn đến một vụ tai nạn nhỏ.Sử dụng mạo từ xác định 'a' (cái/sự) vì 'imprudência' ở đây đã được xác định rõ bởi mệnh đề quan hệ theo sau ('de que te falei ontem' - mà tớ đã kể với cậu hôm qua).
-
"O instrutor de condução alertou que umas imprudências repetidas levariam ao chumbo no exame."Giáo viên dạy lái xe đã cảnh báo rằng một vài hành vi liều lĩnh lặp đi lặp lại sẽ dẫn đến việc thi trượt.Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'umas' để chỉ 'một vài/một số' hành vi liều lĩnh chung chung, không xác định cụ thể là những hành vi nào. Dạng số nhiều của 'imprudência' là 'imprudências'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A imprudência toldou-te a razão e agora estás a colher as consequências."Sự thiếu thận trọng đã làm lu mờ lý trí của bạn và giờ bạn đang gặt hái hậu quả.Ênclise ('toldou-te') xảy ra sau động từ vì động từ không bị tác động bởi yếu tố nào khiến đại từ phải đứng trước. 'Estás a colher' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Dá-me um exemplo de imprudência que tenhas testemunhado recentemente."Hãy cho tôi một ví dụ về sự thiếu thận trọng mà bạn đã chứng kiến gần đây.Ênclise ('Dá-me') bắt buộc ở đầu câu. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' (dá). Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh vào hành động trao đổi thông tin.
-
"Sei que as tuas imprudências custar-te-ão caro no futuro, mas agora não posso fazer nada por ti."Tôi biết rằng sự thiếu thận trọng của bạn sẽ khiến bạn phải trả giá đắt trong tương lai, nhưng bây giờ tôi không thể làm gì cho bạn.Ênclise ('custar-te-ão') xảy ra sau động từ vì không có yếu tố nào thúc đẩy đại từ đứng trước. 'Custa-te-ão' là thì tương lai đơn của 'custar'. Đại từ 'te' bổ nghĩa cho 'custar'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A imprudência dele foi escrita em letras garrafais no relatório do acidente, estando ele a conduzir em excesso de velocidade."Sự thiếu thận trọng của anh ta đã được viết rõ ràng trong báo cáo tai nạn, khi anh ta đang lái xe quá tốc độ.‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Cấu trúc 'estar a conduzir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì dùng gerundio ('conduzindo').
-
"Tens a imprudência gravada na tua memória, depois de teres visto as consequências dos teus atos irrefletidos. Estás agora a colher o que semeaste."Sự thiếu thận trọng được khắc sâu trong trí nhớ của bạn, sau khi bạn đã chứng kiến hậu quả từ những hành động thiếu suy nghĩ của mình. Bây giờ bạn đang gặt những gì bạn đã gieo.'Gravada' là phân từ quá khứ của động từ 'gravar'. Lưu ý cách chia động từ 'ter' (teres) ở ngôi 'tu' và 'estar a colher' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
-
"A imprudência foi feita. As decisões foram tomadas sem pensar. Agora, estamos a pagar as consequências daquele dia."Sự thiếu thận trọng đã xảy ra. Các quyết định đã được đưa ra mà không suy nghĩ. Bây giờ, chúng ta đang phải trả giá cho hậu quả của ngày hôm đó.'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. 'Estar a pagar' cho thấy hành động trả giá đang diễn ra, và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' theo chuẩn PT-PT.
Thì Hiện tại đơn
-
"A tua imprudência constante, João, preocupa-me bastante."Sự bất cẩn liên tục của cậu, João, khiến tôi khá lo lắng.Động từ 'preocupar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít (a tua imprudência). Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ (ênclise), tức là 'preocupa-me', đây là vị trí chuẩn ở Bồ Đào Nha khi động từ không đứng đầu câu và không có từ nào gây ra tiền trí (próclise). 'Tua' là tính từ sở hữu cho ngôi 'tu'.
-
"Tu estás a cometer uma imprudência grave ao não respeitares os sinais de trânsito."Cậu đang phạm một lỗi bất cẩn nghiêm trọng khi không tôn trọng các biển báo giao thông.Cấu trúc 'estás a cometer' là cách diễn tả hành động đang diễn ra ('to be + -ing') theo chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVE), hoàn toàn không dùng Gerundio (-ndo). 'Estás' là động từ 'estar' chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'tu'.
-
"Muitas vezes, as imprudências no trabalho resultam em acidentes evitáveis."Rất nhiều khi, những sự bất cẩn trong công việc dẫn đến các tai nạn có thể tránh được.Động từ 'resultar' (dẫn đến, gây ra) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ ba số nhiều ('as imprudências'). Đây là cách diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một quy luật chung. Danh từ 'imprudências' là dạng số nhiều của 'imprudência'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
