(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discórdia
B2
Feminino B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội

discórdia

/diʃˈkɔɾdja/
sự bất hòa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "discórdia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de acordo ou harmonia; desentendimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bất đồng, sự thiếu hòa hợp giữa người hoặc vật; sự xung đột.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A discórdia entre os dois irmãos era evidente."

    "Sự bất hòa giữa hai anh em là điều hiển nhiên."

  • "A política da empresa semeou a discórdia entre os funcionários."

    "Chính sách của công ty đã gieo rắc sự bất hòa giữa các nhân viên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desavença(sự bất đồng) atrito(sự xung đột)

Antônimos

harmonia(sự hòa hợp) concordância(sự đồng ý)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) discórdias
As discórdias familiares podem ser muito dolorosas.
(Những bất hòa trong gia đình có thể rất đau lòng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) discordiazinha
Foi apenas uma discordiazinha, nada de grave.
(Đó chỉ là một chút bất đồng nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)