harmonia
/ɐɾmuˈni.ɐ/
sự hòa hợp
Intermediário (B1)
Significado "harmonia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Acordo de sentimentos, opiniões, ações ou interesses; relação pacífica ou amigável; concórdia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hòa hợp về cảm xúc, hành động, ý tưởng, lợi ích, v.v.; mối quan hệ hòa bình hoặc thân thiện; sự hòa thuận.
Exemplos (Ví dụ)
"Há harmonia entre os membros da equipa."
"Có sự hòa hợp giữa các thành viên trong nhóm."
"Estou a procurar harmonia na minha vida."
"Tôi đang tìm kiếm sự hài hòa trong cuộc sống của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: harmonias
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | harmonias |
As harmonias musicais criam uma sensação de equilíbrio.
(Những hòa âm âm nhạc tạo ra một cảm giác cân bằng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | harmoniazinha |
Há uma harmoniazinha subtil nas cores deste quadro.
(Có một sự hài hòa nhỏ tinh tế trong màu sắc của bức tranh này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
