(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disparate
B2
Substantivo, Masculino B2 Giao tiếp hàng ngày

disparate

[diʃ.pɐˈɾa.tɐ]
vớ vẩn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "disparate" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Afirmação ou ideia absurda, sem sentido ou fundamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cái đó hoàn toàn không đúng sự thật hoặc vô nghĩa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O que ele disse é um disparate completo; não tem qualquer cabimento."

    "Những gì anh ta nói là một điều vô nghĩa hoàn toàn; nó không có ý nghĩa gì cả."

  • "Não digas disparates! "

    "Đừng nói những điều vô nghĩa!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

absurdo(vô lý) tolice(điều ngớ ngẩn) bobagem(điều ngớ ngẩn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo masculino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) disparates
As suas histórias são um disparate atrás do outro.
(Những câu chuyện của anh ta là một chuỗi những điều vô lý.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) disparatezinho
Isto é só um disparatezinho.
(Đây chỉ là một chút vô lý thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Ele diz sempre um disparate quando está nervoso."
    Anh ấy luôn nói một điều ngớ ngẩn khi bị căng thẳng.
    Động từ 'diz' (từ 'dizer') và 'está' (từ 'estar') được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen.
  • "Tu dizes tantos disparates que já não acredito no que dizes."
    Bạn nói nhiều điều vô lý đến mức tôi không còn tin vào những gì bạn nói nữa.
    Động từ 'dizes' (ngôi 'tu') và 'acredito' (ngôi 'eu') được chia ở thì Hiện tại đơn. Việc dùng ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng ('dizes') thể hiện văn phong thân mật, gần gũi.
  • "Nós não ouvimos os disparates que eles contam na televisão."
    Chúng tôi không nghe những chuyện tào lao mà họ kể trên tivi.
    Động từ 'ouvimos' (chúng tôi nghe) và 'contam' (họ kể) được chia ở thì Hiện tại đơn, diễn tả một hành động thường xuyên. 'Disparates' ở dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Que disparate estás tu a dizer? Não faz sentido nenhum! Tu estás a delirar, claramente."
    Mày đang nói cái điều vô lý gì vậy? Chẳng có nghĩa lý gì cả! Rõ ràng là mày đang nói sảng.
    Sử dụng 'tu' vì đây là văn phong thân mật. 'Estás a dizer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra. 'Estás a delirar' tương tự, nhấn mạnh trạng thái hiện tại.
  • "A senhora perdoe-me, mas o que acabou de proferir é um disparate. Está a contradizer tudo o que defendeu anteriormente."
    Xin bà thứ lỗi, nhưng điều bà vừa nói là một điều vô lý. Bà đang tự mâu thuẫn với tất cả những gì bà đã bảo vệ trước đây.
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là văn phong trang trọng. 'Está a contradizer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'perdoe' (enclisis).
  • "Não te preocupes com o que ele diz, são disparates. Ele está sempre a inventar histórias."
    Đừng lo lắng về những gì anh ta nói, toàn là những điều vô lý thôi. Anh ta luôn bịa chuyện.
    'Te' là đại từ tân ngữ đi kèm với 'tu' (không lo lắng về *mày*). 'Está a inventar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra thường xuyên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)