económico
/i.kuˈnɔ.mi.ku/
chỗ ở giá rẻ
Básico (A2)
Significado "económico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um preço baixo; que não é caro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giá rẻ; không đắt.
Exemplos (Ví dụ)
"Este hotel é bastante económico, ideal para quem procura uma estadia acessível."
"Khách sạn này khá rẻ, lý tưởng cho những ai tìm kiếm một kỳ nghỉ giá cả phải chăng."
"Estou a procurar um voo económico para o Porto."
"Tôi đang tìm một chuyến bay giá rẻ đến Porto."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi nhớ sự hòa hợp giống và số khi dùng với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | económicos |
Os tempos económicos estão difíceis.
(Thời kỳ kinh tế đang khó khăn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | economicazinho |
Um projetozinho económico pode fazer a diferença.
(Một dự án nhỏ mang tính kinh tế có thể tạo ra sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Este restaurante tem um menu económico para o almoço. O preço é bastante acessível."Nhà hàng này có một thực đơn giá rẻ cho bữa trưa. Giá cả khá phải chăng.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' trước 'menu' vì đây là một thực đơn cụ thể nhưng chưa được xác định trước đó. 'O preço' dùng mạo từ xác định vì đang nói về giá của thực đơn vừa được đề cập.
-
"Estou a comprar um carro económico porque a gasolina está muito cara. Sabes de algum?"Tôi đang mua một chiếc xe hơi giá rẻ vì xăng đang rất đắt. Bạn có biết chiếc nào không?'Um carro económico' sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì chỉ một chiếc xe nói chung, không phải chiếc xe cụ thể nào. 'Estou a comprar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A Ana prefere as lojas com roupa económica. Dá-lhe mais oportunidades para experimentar diferentes estilos sem gastar muito dinheiro."Ana thích những cửa hàng có quần áo giá rẻ. Nó cho cô ấy nhiều cơ hội hơn để thử nghiệm những phong cách khác nhau mà không tốn nhiều tiền.'As lojas' sử dụng mạo từ xác định 'as' vì đang nói về một loại cửa hàng cụ thể (cửa hàng quần áo giá rẻ). 'Dá-lhe' là cách đặt đại từ 'lhe' sau động từ 'dá' (enclisis), tuân theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Roupa económica' – quần áo giá rẻ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este carro económico é meu. Custou pouco, mas está a dar-me muitas alegrias!"Chiếc xe hơi kinh tế này là của tôi. Nó tốn ít tiền, nhưng đang mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui!Sử dụng 'meu' (của tôi) làm hạn định từ sở hữu đi kèm danh từ 'carro'. Cấu trúc 'estar a dar-me' diễn tả hành động đang diễn ra (mang lại) theo Continuous Aspect, tuân thủ quy tắc PT-PT. Đại từ 'me' được đặt trước 'dar' (proclisis) vì sau dấu phẩy.
-
"O teu casaco económico está muito bem conservado. Onde o compraste?"Cái áo khoác giá rẻ của bạn được bảo quản rất tốt. Bạn đã mua nó ở đâu?'teu' (của bạn) là hạn định từ sở hữu, dùng với ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'compraste' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì quá khứ hoàn thành. Lưu ý không dùng 'você' và gerúndio ('comprando').
-
"A nossa viagem foi muito económica. A carrinha dos meus pais é que não era nada económica!"Chuyến đi của chúng tôi rất tiết kiệm. Nhưng chiếc xe tải của bố mẹ tôi thì chẳng tiết kiệm chút nào!'nossa' (của chúng tôi) là hạn định từ sở hữu. Câu này so sánh chi phí chuyến đi với giá trị của một tài sản khác (carrinha). 'é que' dùng để nhấn mạnh sự đối lập.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o carro económico que te falei ontem. É um modelo usado, mas está a funcionar muito bem."Đây là chiếc xe hơi giá rẻ mà tao đã nói với mày hôm qua. Nó là một mẫu xe cũ, nhưng đang hoạt động rất tốt.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o carro económico'. Cấu trúc 'estar a funcionar' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'te' là ngôi thứ hai số ít (thân mật).
-
"Conheces alguém que venda computadores económicos? Estou a precisar de um para o trabalho."Mày có biết ai bán máy tính giá rẻ không? Tao đang cần một cái cho công việc.'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'alguém'. 'Estar a precisar' nghĩa là 'đang cần'. Chia động từ ngôi 'Tu' (ẩn). Do là câu hỏi, nên 'venda' chia theo subjunctive.
-
"A loja onde comprei este casaco económico é a mesma cujos preços são sempre competitivos."Cửa hàng nơi tao mua cái áo khoác rẻ này là cửa hàng mà giá cả luôn cạnh tranh.'Onde' là đại từ quan hệ chỉ địa điểm, thay thế cho 'A loja'. 'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'a loja' đối với 'os preços'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
