(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ineficiente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Kinh doanh, Kinh tế, Giáo dục, Công nghệ

ineficiente

[i.nɨ.fi.ˈsjẽ.tɨ]
hoạt động kém hiệu quả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ineficiente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não produz o efeito esperado ou desejado; que não tem a capacidade de realizar uma tarefa de forma eficaz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động không tốt; hoạt động dưới mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sistema está a ser ineficiente na resolução dos problemas."

    "Hệ thống đang hoạt động kém hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pouco eficaz(ít hiệu quả) fraco(yếu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái. Không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ineficientes
Os funcionários ineficientes foram demitidos.
(Những nhân viên không hiệu quả đã bị sa thải.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ineficientezinho/ineficientezinha
O motor está um bocadinho ineficientezinho.
(Động cơ hơi kém hiệu quả một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se o João não estudar mais, o seu esforço será ineficiente para passar no exame."
    Nếu João không học hành chăm chỉ hơn, nỗ lực của anh ấy sẽ không hiệu quả để vượt qua kỳ thi.
    Câu này sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một kết quả trong tương lai nếu điều kiện không được đáp ứng. 'Ineficiente' mô tả tính chất không hiệu quả của nỗ lực.
  • "No futuro, a utilização de energias renováveis será fundamental para evitar que o nosso planeta se torne ineficiente na produção de recursos."
    Trong tương lai, việc sử dụng năng lượng tái tạo sẽ rất quan trọng để ngăn hành tinh của chúng ta trở nên không hiệu quả trong việc sản xuất tài nguyên.
    Ở đây, 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') chỉ một sự kiện hoặc tình trạng trong tương lai. 'Ineficiente' được dùng để mô tả tình trạng không hiệu quả trong việc sản xuất tài nguyên của hành tinh.
  • "Se tu fores ineficiente no trabalho, não te darão uma promoção."
    Nếu bạn làm việc không hiệu quả, họ sẽ không cho bạn thăng chức.
    Câu này sử dụng 'fores' (thì tương lai bàng thái của 'ser') trong mệnh đề điều kiện, kết hợp với 'darão' (thì tương lai đơn của 'dar') trong mệnh đề chính. 'Ineficiente' mô tả sự thiếu hiệu quả trong công việc, ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến. Lưu ý việc sử dụng 'te darão' (cho bạn) tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclisis).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Aquele novo sistema, se não o estiveres a gerir bem, tornar-se-á ineficiente."
    Hệ thống mới đó, nếu bạn không đang quản lý tốt nó, sẽ trở nên kém hiệu quả.
    'Estiveres a gerir' là dạng thì tương lai tiếp diễn của động từ 'gerir' (quản lý), chia ở ngôi 'tu' và dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì). 'Tornar-se-á' là dạng tương lai đơn của động từ 'tornar' (trở nên), kết hợp với đại từ phản thân 'se' theo cấu trúc mesóclise (đại từ đứng giữa gốc động từ và hậu tố thì).
  • "Se tu estivesses a usar software tão ineficiente, o teu desempenho tornar-se-ia ineficiente."
    Nếu bạn đang sử dụng phần mềm kém hiệu quả như vậy, hiệu suất của bạn sẽ trở nên kém hiệu quả.
    'Estivesses a usar' là dạng thì quá khứ của cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì), chia ở ngôi 'tu'. 'Tornar-se-ia' là dạng điều kiện của động từ 'tornar' (trở nên), kết hợp với đại từ phản thân 'se' theo cấu trúc mesóclise.
  • "Tu, se não te estiveres a esforçar o suficiente, dir-te-ei que a tua maneira de trabalhar se mostrará ineficiente."
    Bạn à, nếu bạn không đang nỗ lực đủ, tôi sẽ nói với bạn rằng cách làm việc của bạn sẽ tỏ ra kém hiệu quả.
    'Estiveres a esforçar' là dạng thì tương lai tiếp diễn của động từ 'esforçar' (nỗ lực), chia ở ngôi 'tu' và dùng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Dir-te-ei' là dạng tương lai đơn của động từ 'dizer' (nói), kết hợp với đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' (thay cho 'a ti' - bạn) theo cấu trúc mesóclise.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és ineficiente quando não te organizas bem."
    Bạn thiếu hiệu quả khi bạn không tự tổ chức tốt.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ser' chia là 'és' ở 'Presente do Indicativo'. 'Ineficiente' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ. 'Não te organizas' tuân thủ vị trí đại từ chuẩn Châu Âu (đại từ 'te' đứng trước động từ khi có từ phủ định 'não').
  • "A estratégia atual está a revelar-se ineficiente para atingir os objetivos."
    Chiến lược hiện tại đang chứng tỏ là không hiệu quả để đạt được các mục tiêu.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a revelar-se') dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), là quy tắc bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Revelar-se' là động từ phản thân, 'ineficiente' bổ nghĩa cho 'estratégia'.
  • "Porque é que o sistema informático que usas é tão ineficiente?"
    Tại sao hệ thống máy tính mà bạn đang dùng lại kém hiệu quả đến vậy?
    Đây là một câu hỏi trực tiếp ở 'Presente do Indicativo'. Động từ 'usar' được chia cho ngôi 'Tu' (usar -> usas) ngầm hiểu. 'Ineficiente' bổ nghĩa cho 'o sistema informático'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)