(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disperso
B1
adjetivo, Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

disperso

[diʃˈpɛɾ.su]
phân tán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "disperso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se espalhou ou se encontra espalhado por uma área extensa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phân tán hoặc lan rộng trên một khu vực rộng lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os manifestantes estavam dispersos pela praça."

    "Những người biểu tình đã phân tán trên quảng trường."

  • "A informação está dispersa em vários documentos."

    "Thông tin được phân tán trong nhiều tài liệu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dispersos
Os documentos estavam dispersos pela sala.
(Các tài liệu nằm rải rác khắp phòng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dispersozinho
Um rebanho dispersozinho no campo.
(Một đàn gia súc nhỏ bé tản mát trên cánh đồng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O jardim estava mais disperso do que eu esperava. Estava a ser difícil encontrar as flores."
    Khu vườn còn hoang tàn hơn tôi nghĩ. Việc tìm kiếm những bông hoa đang trở nên khó khăn.
    So sánh hơn (mais...do que). 'Estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra (khó khăn đang tăng lên). 'Disperso' ở cấp độ so sánh hơn, chỉ mức độ phân tán cao hơn so với kỳ vọng.
  • "Este ano, as folhas parecem estar tão dispersas como as minhas ideias. Ando a tentar organizá-las."
    Năm nay, lá cây dường như tàn úa y như những ý tưởng của tôi vậy. Tôi đang cố gắng sắp xếp chúng.
    So sánh bằng (tão...como). 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang cố gắng (sắp xếp). Sự tàn úa của lá được so sánh với sự hỗn loạn của ý tưởng.
  • "Nunca vi um grupo de pessoas tão disperso! Estavam a andar em todas as direções. Dá-me cá um pouco de paciência para lidar com eles!"
    Tôi chưa bao giờ thấy một nhóm người nào mà lại tản mác đến vậy! Họ đang đi bộ theo mọi hướng. Cho tôi xin chút kiên nhẫn để đối phó với họ!
    So sánh tuyệt đối (tão disperso). 'Estar a andar' diễn tả hành động đang diễn ra (đi bộ). 'Dá-me' là vị trí đại từ (enclisis) đúng chuẩn PT-PT, không dùng 'Me dá'. Câu này nhấn mạnh mức độ tản mác cao nhất của nhóm người.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o nevoeiro estará disperso pela manhã, mas à tarde espalhar-se-á novamente, cobrindo a região."
    Ngày mai, sương mù sẽ tan vào buổi sáng, nhưng đến chiều sẽ lan rộng trở lại, bao phủ khu vực.
    Thì tương lai đơn 'espalhar-se-á' (sẽ lan rộng) chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Estará disperso' (sẽ tan) sử dụng động từ 'estar' + tính từ. Đại từ 'se' được đặt sau động từ (Enclisis) vì đây là một câu khẳng định.
  • "Quando fores mais velho, o teu tempo estará disperso entre o trabalho e a família, e terás menos tempo livre."
    Khi mày lớn hơn, thời gian của mày sẽ bị phân tán giữa công việc và gia đình, và mày sẽ có ít thời gian rảnh hơn.
    Thì tương lai đơn 'fores' (mày sẽ) chia ở ngôi thứ hai số ít, tương ứng với 'tu'. 'Estará disperso' (sẽ bị phân tán) dùng 'estar' + tính từ. Lưu ý cách dùng 'teu' (của mày) phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "Se não organizares as tuas ideias, o teu discurso estará disperso e ninguém te entenderá."
    Nếu mày không tổ chức các ý tưởng của mình, bài phát biểu của mày sẽ rời rạc và không ai hiểu mày.
    Thì tương lai đơn được dùng với ý nghĩa giả định, diễn tả kết quả có thể xảy ra. 'Estará disperso' (sẽ rời rạc) dùng 'estar' + tính từ. Đại từ 'te' được đặt trước động từ (Proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os teus documentos estão dispersos por toda a secretária; preciso que os organizes para amanhã."
    Các tài liệu của bạn đang bị vứt lung tung trên khắp bàn làm việc; tôi cần bạn sắp xếp chúng cho ngày mai.
    Câu sử dụng 'teus', hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Estão' là động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas), diễn tả trạng thái của 'documentos'. 'Estar a organizar' (rút gọn còn 'organizes' trong mệnh lệnh thức) thể hiện mệnh lệnh.
  • "A nossa equipa está dispersa por vários departamentos, mas o nosso objetivo mantém-se o mesmo."
    Đội của chúng tôi đang rải rác ở nhiều phòng ban khác nhau, nhưng mục tiêu của chúng tôi vẫn như cũ.
    Câu sử dụng 'nossa', hạn định từ sở hữu ngôi 'nós'. 'Está dispersa' diễn tả trạng thái của 'equipa' (số ít, giống cái). 'Mantém-se' là cách dùng đại từ phản thân (se) đặt sau động từ (enclisis).
  • "Se o teu rebanho anda disperso, terás de pedir ajuda ao pastor para o reunir."
    Nếu đàn gia súc của bạn đi tản mác, bạn sẽ phải nhờ người chăn cừu giúp tập hợp chúng lại.
    Câu sử dụng 'teu', hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Anda disperso' diễn tả trạng thái của 'rebanho'. 'Terás de pedir' là thì tương lai đơn của động từ 'ter' kết hợp với giới từ 'de' và động từ nguyên thể 'pedir', thể hiện sự cần thiết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)