fragmentado
/fɾɐɣ.mẽˈta.du/
bị phân mảnh
Intermediário (B1)
Significado "fragmentado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reduzido a fragmentos; dividido em partes pequenas e separadas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị biến đổi thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ; bị phân mảnh thành các phần nhỏ, rời rạc.
Exemplos (Ví dụ)
"O vidro ficou fragmentado após o impacto."
"Kính vỡ thành nhiều mảnh sau va chạm."
"A memória do evento estava fragmentada, dificultando a reconstituição dos factos."
"Ký ức về sự kiện bị rời rạc, gây khó khăn cho việc tái hiện các sự kiện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Phải phù hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fragmentados |
Os fragmentados da escultura foram cuidadosamente recolhidos.
(Những mảnh vỡ của tác phẩm điêu khắc đã được thu thập cẩn thận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fragmentadinho |
É apenas um fragmentadinho de informação que temos.
(Đây chỉ là một mẩu thông tin nhỏ mà chúng ta có.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O projeto, fragmentado pelas constantes interrupções, dar-te-á menos satisfação quando o finalizares."Dự án, bị chia nhỏ bởi những gián đoạn liên tục, sẽ mang lại cho bạn ít hài lòng hơn khi bạn hoàn thành nó.Giải thích: 'fragmentado' bổ nghĩa cho 'projeto'. 'Dar-te-á' là Enclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì tương lai. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'tu'. 'Quando o finalizares' - chia động từ ngôi 'tu' ở thì tương lai giả định.
-
"A paisagem, agora fragmentada por edifícios modernos, mostra-se menos encantadora do que outrora."Phong cảnh, giờ đây bị chia cắt bởi những tòa nhà hiện đại, cho thấy nó kém quyến rũ hơn so với trước đây.Giải thích: 'fragmentada' bổ nghĩa cho 'paisagem'. 'Mostra-se' là Enclise, đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ. Cách dùng 'menos...do que' để so sánh.
-
"Se a informação estiver fragmentada e não a estiveres a organizar devidamente, torna-se difícil analisá-la."Nếu thông tin bị chia nhỏ và bạn không tổ chức nó một cách đúng đắn, thì việc phân tích nó trở nên khó khăn.Giải thích: 'fragmentada' bổ nghĩa cho 'informação'. 'Estiveres a organizar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì tương lai giả định ngôi 'tu'. 'Analisa-la' là Enclise (đại từ đặt sau động từ infinitive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
