(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fragmentado
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Vật lý, Hóa học, Xã hội học, Kinh tế)

fragmentado

/fɾɐɣ.mẽˈta.du/
bị phân mảnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fragmentado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Reduzido a fragmentos; dividido em partes pequenas e separadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị biến đổi thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ; bị phân mảnh thành các phần nhỏ, rời rạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vidro ficou fragmentado após o impacto."

    "Kính vỡ thành nhiều mảnh sau va chạm."

  • "A memória do evento estava fragmentada, dificultando a reconstituição dos factos."

    "Ký ức về sự kiện bị rời rạc, gây khó khăn cho việc tái hiện các sự kiện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desagregado(bị tháo rời) dividido(bị chia cắt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Phải phù hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fragmentados
Os fragmentados da escultura foram cuidadosamente recolhidos.
(Những mảnh vỡ của tác phẩm điêu khắc đã được thu thập cẩn thận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fragmentadinho
É apenas um fragmentadinho de informação que temos.
(Đây chỉ là một mẩu thông tin nhỏ mà chúng ta có.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O projeto, fragmentado pelas constantes interrupções, dar-te-á menos satisfação quando o finalizares."
    Dự án, bị chia nhỏ bởi những gián đoạn liên tục, sẽ mang lại cho bạn ít hài lòng hơn khi bạn hoàn thành nó.
    Giải thích: 'fragmentado' bổ nghĩa cho 'projeto'. 'Dar-te-á' là Enclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì tương lai. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'tu'. 'Quando o finalizares' - chia động từ ngôi 'tu' ở thì tương lai giả định.
  • "A paisagem, agora fragmentada por edifícios modernos, mostra-se menos encantadora do que outrora."
    Phong cảnh, giờ đây bị chia cắt bởi những tòa nhà hiện đại, cho thấy nó kém quyến rũ hơn so với trước đây.
    Giải thích: 'fragmentada' bổ nghĩa cho 'paisagem'. 'Mostra-se' là Enclise, đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ. Cách dùng 'menos...do que' để so sánh.
  • "Se a informação estiver fragmentada e não a estiveres a organizar devidamente, torna-se difícil analisá-la."
    Nếu thông tin bị chia nhỏ và bạn không tổ chức nó một cách đúng đắn, thì việc phân tích nó trở nên khó khăn.
    Giải thích: 'fragmentada' bổ nghĩa cho 'informação'. 'Estiveres a organizar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì tương lai giả định ngôi 'tu'. 'Analisa-la' là Enclise (đại từ đặt sau động từ infinitive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)