disposto
[diʃˈpoʃ.tu]
sẵn sàng chờ đợi
Intermediário (B1)
Significado "disposto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se mostra disponível para algo; pronto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn sẵn sàng và có mặt; trong trạng thái mong đợi và sẵn sàng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou disposto a esperar o tempo que for preciso."
"Tôi sẵn sàng chờ đợi bao lâu cũng được."
"Ela está disposta a ajudar-te com o projeto."
"Cô ấy sẵn sàng giúp bạn với dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'disposta'. Dạng số nhiều giống đực là 'dispostos'. Dạng số nhiều giống cái là 'dispostas'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dispostos |
Os alunos estão dispostos a aprender.
(Các học sinh sẵn sàng học hỏi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dispostinho |
Ele está dispostinho para ir brincar.
(Anh ấy rất sẵn lòng đi chơi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Estás disposto a ajudar-me com a mudança, Pedro? Preciso de alguém forte e disponível."Pedro, cậu có sẵn lòng giúp tớ chuyển nhà không? Tớ cần một người khỏe mạnh và sẵn sàng giúp đỡ.Câu hỏi sử dụng ngôi 'Tu' (Estás - estar chia ở ngôi thứ hai số ít). 'Disposto' ở dạng giống đực, số ít vì chủ ngữ là Pedro. 'A ajudar-me' thể hiện hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo). Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'ajudar' (enclisis) vì nó bắt đầu một mệnh đề.
-
"As crianças estão dispostas a comer todos os legumes se lhes deres um gelado depois."Bọn trẻ sẵn lòng ăn hết rau nếu bạn cho chúng kem sau đó.'As crianças' (bọn trẻ) là danh từ số nhiều, do đó 'dispostas' (sẵn lòng) cũng phải ở dạng giống cái, số nhiều. 'Estão dispostas a comer' diễn tả sự sẵn lòng làm gì đó. 'Lhes deres' (cho chúng) là một ví dụ về vị trí đại từ (proclisis) trong mệnh đề điều kiện.
-
"A Maria e a Ana estão sempre dispostas a ajudar os vizinhos idosos. São muito simpáticas."Maria và Ana luôn sẵn lòng giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi. Họ rất tốt bụng.'A Maria e a Ana' là chủ ngữ số nhiều (hai người phụ nữ), do đó 'dispostas' (sẵn lòng) phải ở dạng giống cái, số nhiều. 'A ajudar' (giúp đỡ) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra thường xuyên.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre disposto a ajudar os teus amigos quando eles precisam."Bạn luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè của bạn khi họ cần.Sử dụng 'Tu' (ngôi 2 số ít). 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'tu'. 'Estar a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Eu estou disposto a aprender a tocar guitarra, mas não tenho muito tempo livre. Dou-te a minha palavra de honra!"Tôi sẵn sàng học chơi guitar, nhưng tôi không có nhiều thời gian rảnh. Tôi hứa danh dự với bạn!'Estou' là dạng chia của động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'eu'. 'Estar disposto a' nghĩa là sẵn lòng làm gì đó. 'Dou-te' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ 'dar' (enclisis) vì đầu câu.
-
"Nós estamos dispostos a ir ao cinema contigo hoje à noite, mas estamos a ver um filme agora."Chúng tôi sẵn lòng đi xem phim với bạn tối nay, nhưng chúng tôi đang xem một bộ phim bây giờ.'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'nós'. 'Estar a ver' (đang xem) là cấu trúc continuous aspect. 'Contigo' (với bạn) được sử dụng sau giới từ 'com'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou disposto a ajudar-te com o trabalho de casa, se precisares."Tôi sẵn lòng giúp bạn làm bài tập về nhà nếu bạn cần.Sử dụng 'estar disposto a' để diễn tả sự sẵn lòng. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít, đặt sau động từ 'ajudar' (Enclisis) vì không có yếu tố nào kích hoạt Proclisis. Chia động từ 'precisares' theo ngôi 'tu'.
-
"Tu estás disposto a viajar de comboio para o Porto amanhã?"Bạn có sẵn lòng đi tàu đến Porto vào ngày mai không?Câu hỏi sử dụng 'estar disposto a'. 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ. Chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás').
-
"Nós estamos dispostos a dar-vos uma oportunidade de provar o vosso valor."Chúng tôi sẵn lòng cho các bạn một cơ hội để chứng minh giá trị của mình.'Estar dispostos a' diễn tả sự sẵn lòng từ phía 'nós'. 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều, đặt sau động từ 'dar' (Enclisis) vì không có yếu tố nào kích hoạt Proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
