divergente
/di.vɛɾˈʒẽ.tɨ/
phân kỳ
Independente (B2)
Significado "divergente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se afasta numa direção diferente; que se desvia de um ponto comum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi theo các hướng khác nhau từ một điểm cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"As opiniões dos dois políticos são divergentes em muitos assuntos."
"Ý kiến của hai chính trị gia khác nhau về nhiều vấn đề."
"Os caminhos tornaram-se divergentes após a bifurcação."
"Các con đường trở nên phân kỳ sau ngã ba."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | divergentes |
As opiniões divergentes enriquecem o debate.
(Những ý kiến khác biệt làm phong phú cuộc tranh luận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | divergentezinho(a) |
Era um ponto de vista divergentezinho, mas interessante.
(Đó là một quan điểm hơi khác biệt, nhưng thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos crianças, as nossas opiniões eram divergentes e estávamos sempre a discutir por causa de jogos."Khi còn bé, ý kiến của chúng ta thường khác nhau và chúng ta luôn tranh cãi về các trò chơi.Sử dụng 'éramos' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estávamos a discutir') chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Divergentes' bổ nghĩa cho 'opiniões' (ý kiến).
-
"Naquela altura, a visão da Europa sobre as alterações climáticas era divergente e cada país estava a implementar as suas próprias políticas."Vào thời điểm đó, quan điểm của châu Âu về biến đổi khí hậu rất khác nhau và mỗi quốc gia đang thực hiện các chính sách riêng của mình.'Era divergente' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả một đặc điểm, một trạng thái trong quá khứ. 'Estava a implementar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục tại thời điểm đó. 'Naquela altura' (vào thời điểm đó) giúp xác định thời gian trong quá khứ.
-
"Tu e a tua irmã sempre fostes divergentes nas vossas escolhas; tu estavas a preferir o autocarro, ela estava a preferir o comboio."Bạn và em gái của bạn luôn khác nhau trong các lựa chọn của mình; bạn thích xe buýt hơn, còn em gái bạn thích tàu hỏa hơn.'Fostes' là dạng chia Pretérito Imperfeito của 'ser' ở ngôi 'tu' số nhiều (khi nói về 'tu e a tua irmã'). 'Estavas a preferir' và 'estava a preferir' (estar a + infinitivo) diễn tả sở thích đang diễn ra trong quá khứ. Cả hai đều đang trong quá trình lựa chọn.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Quando tu chegaste, as nossas opiniões divergiram e isso causou um pequeno desentendimento."Khi bạn đến, ý kiến của chúng ta đã khác nhau và điều đó gây ra một chút hiểu lầm.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (chegaste, divergiram, causou) để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật.
-
"Ontem, as direções que nós seguimos divergiram drasticamente depois que o GPS avariou; eu segui para norte e o João seguiu para sul."Hôm qua, các hướng mà chúng tôi đi theo đã khác nhau một cách đáng kể sau khi GPS bị hỏng; tôi đi về phía bắc và João đi về phía nam.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (divergiram, avariou, segui) để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý: không dùng 'estar a seguir' vì nhấn mạnh sự kiện đã kết thúc.
-
"Os nossos objetivos divergiram quando tu decidiste estudar medicina e eu optei por seguir engenharia."Mục tiêu của chúng ta đã khác nhau khi bạn quyết định học y và tôi chọn theo đuổi ngành kỹ thuật.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (divergiram, decidiste, optei) để diễn tả các quyết định và kết quả đã xảy ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
