(Vị trí top_banner)
Hình minh họa separado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

separado

/sɨ.paˈɾa.du/
ly thân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "separado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que já não vive com o cônjuge, embora o casamento ainda não tenha sido legalmente dissolvido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không còn sống chung với chồng hoặc vợ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eles estão separados há um ano."

    "Họ đã ly thân được một năm."

  • "Ela está separada do marido, mas ainda não se divorciou."

    "Cô ấy đã ly thân với chồng, nhưng vẫn chưa ly dị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

afastado(xa cách) desavindo(bất hòa)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma feminina: separada. Plural masculino: separados. Plural feminino: separadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) separados
Os documentos foram separados por categorias.
(Các tài liệu đã được phân loại theo danh mục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) separadinho
Deixei o bolo separadinho para ti.
(Tôi đã để lại cái bánh nhỏ riêng cho bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O homem, que está separado da esposa, continua a visitá-la todos os dias."
    Người đàn ông, người mà đã ly thân với vợ, vẫn tiếp tục đến thăm cô ấy mỗi ngày.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o homem'. Cấu trúc 'estar a visitar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A mulher, cujo marido está separado, sente-se muito sozinha."
    Người phụ nữ, người mà chồng đã ly thân, cảm thấy rất cô đơn.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (chồng của người phụ nữ). 'Estar separado' diễn tả trạng thái ly thân.
  • "Tu, que estás separado, deves procurar apoio nos teus amigos."
    Bạn, người mà đang ly thân, nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè của bạn.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'tu' (ngôi 'tu' - thân mật). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'Estar separado' diễn tả trạng thái ly thân. 'Deves procurar' thể hiện lời khuyên.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a falar com o teu ex-marido, mesmo estando separado?"
    Bạn (ngôi Tu) đang nói chuyện với chồng cũ, dù đang ly thân à?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) đi kèm chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a falar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'separado' là tính từ (ly thân) bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Tu' (giả định là nam giới).
  • "O senhor informou-me que está separado da sua esposa há um ano."
    Ông (ngôi 'O senhor') đã thông báo cho tôi biết rằng ông đã ly thân với vợ mình một năm rồi.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'O senhor' đi kèm chia động từ ở ngôi thứ 3 số ít ('informou', 'está'). 'informou-me' là ví dụ của 'enclisis' (đại từ 'me' đặt sau động từ), quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi động từ đứng đầu câu hoặc là khẳng định.
  • "Tu não me estás a dizer que ele está separado e ainda a viver convosco, pois não?"
    Bạn (ngôi Tu) không phải đang nói với mình là anh ấy đã ly thân mà vẫn còn sống chung với các bạn đó chứ?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) đi kèm chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). 'Não me estás a dizer' là ví dụ của 'proclisis' (đại từ 'me' đặt trước động từ) do có trạng từ phủ định 'não'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a dizer', 'a viver') được dùng cho hành động đang diễn ra, đúng chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)