convergente
/kõ.vɨɾˈʒẽ.tɨ/
hội tụ
Intermediário (B1)
Significado "convergente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tende a convergir ou a aproximar-se de um ponto comum a partir de direções diferentes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có xu hướng hội tụ lại từ các hướng khác nhau hoặc các địa điểm riêng biệt.
Exemplos (Ví dụ)
"As linhas de evidência são convergentes, sugerindo uma causa comum para o problema."
"Các bằng chứng có xu hướng hội tụ, cho thấy một nguyên nhân chung cho vấn đề."
"As opiniões dos especialistas eram convergentes em relação à necessidade de novas políticas."
"Ý kiến của các chuyên gia hội tụ về sự cần thiết của các chính sách mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái, không đổi dạng theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | convergentes |
As linhas são convergentes no ponto de fuga.
(Các đường thẳng hội tụ tại điểm biến mất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | convergentezinho/convergentezinha |
Um argumento convergentezinho para persuadir.
(Một lập luận nhỏ hội tụ để thuyết phục.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
