diverso
/diˈvɛɾsu/
đa dạng
Intermediário (B1)
Significado "diverso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que apresenta variedade; que não é homogéneo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau.
Exemplos (Ví dụ)
"O museu tem uma coleção diversa de arte moderna."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập đa dạng các tác phẩm nghệ thuật hiện đại."
"As opiniões sobre o assunto são diversas."
"Các ý kiến về vấn đề này rất đa dạng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | diversa |
A opinião dela é diversa da minha.
(Ý kiến của cô ấy khác với ý kiến của tôi.) |
| Masculine Plural | diversos |
Há diversos tipos de flores neste jardim.
(Có nhiều loại hoa khác nhau trong khu vườn này.) |
| Feminine Plural | diversas |
As opiniões eram diversas e conflitantes.
(Các ý kiến khác nhau và mâu thuẫn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | diversíssimo |
O cardápio era diversíssimo, com opções para todos os gostos.
(Thực đơn rất đa dạng, với các lựa chọn cho mọi sở thích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O meu jardim está diverso este ano; foram impressas diferentes cores nas flores que o sol beijou."Khu vườn của tôi năm nay thật đa dạng; những màu sắc khác nhau đã được in lên những bông hoa mà mặt trời hôn.‘Impressas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’. Câu này sử dụng thể bị động. 'Estar' được dùng làm trợ động từ trong thì quá khứ hoàn thành (passado perfeito composto). Lưu ý vị trí đại từ 'o' đứng trước động từ 'sol' vì là mệnh đề quan hệ.
-
"Tu estás a ler um livro diverso de tudo o que foi escrito antes. Dá-te novas perspetivas."Bạn đang đọc một cuốn sách khác với tất cả những gì đã được viết trước đây. Nó mang đến cho bạn những góc nhìn mới.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. 'Estás a ler' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' gắn liền với động từ 'dá' theo quy tắc Enclisis vì bắt đầu một câu.
-
"A paisagem tornou-se diversa depois de terem sido abertas novas estradas. Estão a ser descobertas novas aldeias."Phong cảnh trở nên đa dạng sau khi những con đường mới được mở ra. Những ngôi làng mới đang được khám phá.‘Abertas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘abrir’. 'Estão a ser descobertas' là một ví dụ về thể bị động sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Tornou-se' là thì quá khứ hoàn thành (passado perfeito) của 'tornar-se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
