(Vị trí top_banner)
Hình minh họa variado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày

variado

[vɐˈɾiaðu]
nhiều loại khác nhau
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "variado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que apresenta variedade; diverso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khác nhau; thuộc nhiều loại khác nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Temos uma seleção variada de produtos."

    "Chúng tôi có một lựa chọn đa dạng các sản phẩm."

  • "As opiniões sobre este assunto são muito variadas."

    "Các ý kiến về vấn đề này rất khác nhau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

diverso(khác nhau) múltiplo(nhiều)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Varia de acordo com o género e número: variada (feminino), variados (masculino plural), variadas (feminino plural).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular variada
A paisagem é variada.
(Phong cảnh rất đa dạng.)
Masculine Plural variados
Os produtos são variados.
(Các sản phẩm rất đa dạng.)
Feminine Plural variadas
As opções são variadas.
(Các lựa chọn rất đa dạng.)
Superlative (Tuyệt đối) variadíssimo
O cardápio é variadíssimo.
(Thực đơn vô cùng đa dạng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o programa de televisão estará a oferecer um leque variado de opções para os telespectadores."
    Ngày mai, chương trình truyền hình sẽ cung cấp một loạt các lựa chọn đa dạng cho khán giả truyền hình.
    Thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của 'estar' là 'estará'. Cấu trúc 'estar a oferecer' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Variado' được dùng để mô tả sự đa dạng của các lựa chọn.
  • "No futuro, tu estarás a procurar um emprego variado que te desafiará constantemente."
    Trong tương lai, bạn sẽ tìm kiếm một công việc đa dạng mà nó sẽ thử thách bạn liên tục.
    Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở thì tương lai đơn là 'estarás'. 'Estarás a procurar' thể hiện hành động tìm kiếm đang diễn ra trong tương lai. 'Variado' bổ nghĩa cho 'emprego' (công việc).
  • "Acreditamos que o curso estará a apresentar um currículo variado para atender às necessidades dos alunos."
    Chúng tôi tin rằng khóa học sẽ giới thiệu một chương trình giảng dạy đa dạng để đáp ứng nhu cầu của sinh viên.
    Thì tương lai đơn của 'estar' là 'estará'. 'Estará a apresentar' diễn tả hành động giới thiệu đang diễn ra trong tương lai. 'Variado' mô tả tính chất đa dạng của chương trình giảng dạy.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ei um presente variado, se fores bem-comportado."
    Tao sẽ tặng cho mày một món quà đa dạng, nếu mày ngoan.
    Sử dụng 'Mesóclise' (Oferecer-te-ei) với động từ ở thì tương lai. 'Te' (mày) là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt giữa động từ. Chia động từ ngôi 'tu' (mày). Tính từ 'variado' (đa dạng) bổ nghĩa cho 'presente' (món quà).
  • "Dir-se-ia que estás a colecionar selos variados desde a infância."
    Có thể nói rằng mày đang sưu tập tem đa dạng từ khi còn bé.
    Sử dụng 'Mesóclise' (Dir-se-ia) với động từ ở thì điều kiện. Cấu trúc 'estar a colecionar' (đang sưu tập) diễn tả hành động đang diễn ra. Tính từ 'variados' (đa dạng) bổ nghĩa cho 'selos' (tem). Chia động từ ngôi 'tu' (mày) 'estás' (thì hiện tại tiếp diễn).
  • "Dar-te-ia um conselho variado sobre investimentos, mas não sou especialista."
    Tao sẽ cho mày một lời khuyên đa dạng về đầu tư, nhưng tao không phải là chuyên gia.
    Sử dụng 'Mesóclise' (Dar-te-ia) với động từ ở thì điều kiện. 'Te' (mày) là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt giữa động từ. Tính từ 'variado' (đa dạng) bổ nghĩa cho 'conselho' (lời khuyên). Chia động từ ngôi 'tu' (mày).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu tens escrito artigos com um vocabulário muito variado."
    Bạn đã viết những bài báo với vốn từ vựng rất đa dạng.
    Đây là thì 'Pretérito Perfeito Composto' (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn) ở ngôi 'Tu'. Động từ 'escrever' có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'escrito'. 'Variado' là tính từ bổ nghĩa cho 'vocabulário'. Ngôi 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật chuẩn Châu Âu.
  • "Tu tens feito escolhas alimentares bastante variadas ultimamente?"
    Dạo gần đây bạn đã có những lựa chọn đồ ăn khá đa dạng chưa?
    Đây là thì 'Pretérito Perfeito Composto' ở ngôi 'Tu', với động từ 'fazer' có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'feito'. 'Variadas' là tính từ bổ nghĩa cho 'escolhas alimentares' (số nhiều, giống cái). Lưu ý cách chia động từ ở ngôi 'Tu' ('tens feito') theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Nunca tinhas visto uma coleção de arte tão variada?"
    Bạn chưa bao giờ nhìn thấy một bộ sưu tập nghệ thuật đa dạng như vậy à?
    Đây là thì 'Pretérito Mais-que-Perfeito Composto' (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn) ở ngôi 'Tu', với động từ 'ver' có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'visto'. 'Variada' là tính từ bổ nghĩa cho 'coleção de arte'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' được dùng cho hành động đang diễn ra (ví dụ: 'Estou a estudar'), nhưng không áp dụng trong câu này vì đây là thì hoàn thành. Về vị trí đại từ, trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, đại từ thường đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang khi động từ đứng đầu câu (ví dụ: 'Dá-me o livro'), khác với cách dùng ở Brazil.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens um gosto variado de música, estás a ouvir fado hoje?"
    Bạn có gu âm nhạc đa dạng, hôm nay bạn đang nghe fado à?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia tương ứng 'tens' và 'estás a ouvir' (thì tiếp diễn).
  • "Ele tem um programa variado de atividades e está a planear as férias."
    Anh ấy có một chương trình hoạt động đa dạng và đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Ele' (anh ấy) làm chủ ngữ. 'Está a planear' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Nós temos um cardápio variado no restaurante, estamos a tentar agradar a todos os clientes. Dá-nos a tua opinião depois!"
    Chúng tôi có một thực đơn đa dạng tại nhà hàng, chúng tôi đang cố gắng làm hài lòng tất cả khách hàng. Hãy cho chúng tôi ý kiến của bạn sau nhé!
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ, 'estamos a tentar' (thì tiếp diễn). 'Dá-nos' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) ở đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)