homogéneo
/ɔmuˈʒɛ̃niu/
đồng nhất
Intermediário (B1)
Significado "homogéneo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é da mesma natureza ou tem as mesmas características em todas as suas partes; uniforme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đồng nhất, thuần nhất, đồng đều, có cùng tính chất.
Exemplos (Ví dụ)
"O grupo era bastante homogéneo em termos de idade e interesses."
"Nhóm đó khá đồng nhất về độ tuổi và sở thích."
"A mistura deve ser homogénea antes de ser usada."
"Hỗn hợp phải đồng nhất trước khi sử dụng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, có dạng giống cái là 'homogénea'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | homogénea |
A mistura é homogénea.
(Hỗn hợp này đồng nhất.) |
| Masculine Plural | homogéneos |
Os grupos são homogéneos.
(Các nhóm đồng nhất.) |
| Feminine Plural | homogéneas |
As amostras são homogéneas.
(Các mẫu vật đồng nhất.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | homogeneíssimo |
O produto é homogeneíssimo.
(Sản phẩm này cực kỳ đồng nhất.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acreditamos que, no futuro, o mercado de trabalho será mais homogéneo em termos de oportunidades para todos."Chúng tôi tin rằng, trong tương lai, thị trường lao động sẽ đồng đều hơn về cơ hội cho tất cả mọi người.Thì Tương lai đơn 'será' (thì tương lai của 'ser') được sử dụng để diễn tả một dự đoán về tương lai. 'Em termos de' có nghĩa là 'về mặt' hoặc 'xét về'.
-
"Se fores persistente, o resultado do teu trabalho será homogéneo e de alta qualidade."Nếu bạn kiên trì, kết quả công việc của bạn sẽ đồng đều và có chất lượng cao.Sử dụng 'Se' + Subjuntivo ('fores') cho mệnh đề điều kiện. 'Será' (thì tương lai của 'ser') chỉ kết quả dự kiến nếu điều kiện được đáp ứng. Chia động từ 'fores' cho ngôi 'tu'.
-
"No próximo ano, a equipa espera que o desempenho dos atletas seja homogéneo durante toda a época desportiva."Vào năm tới, đội hy vọng rằng hiệu suất của các vận động viên sẽ đồng đều trong suốt mùa giải thể thao.Sử dụng 'espera que' + Subjuntivo ('seja') sau một động từ diễn tả hy vọng hoặc mong muốn. 'Seja' là dạng Subjuntivo của 'ser'. Cấu trúc này diễn tả mong muốn về một tình huống trong tương lai.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O bolo que fizeste está surpreendentemente homogéneo, mesmo tendo sido feito com ingredientes tão diferentes."Cái bánh mà bạn làm lại đồng nhất một cách đáng ngạc nhiên, ngay cả khi nó được làm từ những nguyên liệu rất khác nhau.Sử dụng 'fizeste' (Particípio Passado Irregular của 'fazer', chia ở ngôi 'tu'). 'Está' là dạng của động từ 'estar', được sử dụng để mô tả trạng thái hiện tại của chiếc bánh. Tính từ 'homogéneo' bổ nghĩa cho 'bolo', thể hiện tính đồng nhất của nó.
-
"Tenho estado a tentar criar um creme homogéneo para o bolo, mas o chocolate foi derretido de forma desigual."Tôi đã và đang cố gắng tạo ra một lớp kem đồng nhất cho bánh, nhưng sô cô la đã được làm tan chảy không đều.'Tenho estado a tentar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian. 'Derretido' là Particípio Passado Irregular của 'derreter'. 'Foi derretido' là thể bị động, diễn tả việc chocolate bị làm tan chảy. 'Homogéneo' mô tả đặc tính mong muốn của 'creme'.
-
"Depois de ter sido impresso, o documento parecia mais homogéneo do que esperava. Tinhas feito um bom trabalho."Sau khi được in ra, tài liệu trông đồng nhất hơn tôi mong đợi. Bạn đã làm một công việc tốt.'Ter sido impresso' sử dụng 'sido' (Particípio Passado Irregular của 'ser'). 'Homogéneo' mô tả trạng thái của tài liệu sau khi in. 'Tinhas feito' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) của động từ 'fazer', chia ở ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o resultado do teste de qualidade foi homogéneo em todas as amostras que recolhemos. Verificou-se que tu obtiveste os mesmos valores em cada análise."Hôm qua, kết quả kiểm tra chất lượng đồng nhất ở tất cả các mẫu mà chúng tôi thu thập. Người ta thấy rằng bạn đã thu được các giá trị giống nhau trong mỗi phân tích.Pretérito Perfeito Simples (obtiveste) diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Homogéneo' được dùng để mô tả sự đồng nhất của kết quả. Sử dụng ngôi 'tu' (obtiveste) vì văn phong thân mật.
-
"No ano passado, o professor afirmou que o grupo de alunos era homogéneo no que diz respeito ao nível de conhecimento da matéria. Disse-nos que ele viu a vossa dedicação."Năm ngoái, giáo viên khẳng định rằng nhóm học sinh đồng nhất về trình độ kiến thức môn học. Thầy ấy nói với chúng tôi rằng thầy đã thấy sự tận tâm của các em.Pretérito Perfeito Simples (afirmou, disse, viu) diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Homogéneo' mô tả sự đồng đều về kiến thức. 'Disse-nos' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) - 'nos' là đại từ tân ngữ.
-
"Em 2020, a União Europeia tornou o mercado interno mais homogéneo ao aprovar novas diretivas. As empresas viram os seus processos simplificados."Vào năm 2020, Liên minh Châu Âu đã làm cho thị trường nội địa đồng nhất hơn bằng cách phê duyệt các chỉ thị mới. Các công ty đã thấy quy trình của họ được đơn giản hóa.Pretérito Perfeito Simples (tornou, viram) diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Homogéneo' mô tả sự đồng nhất của thị trường. 'Viram' là thì quá khứ đơn của động từ 'ver' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu escritório, embora seja homogéneo na sua organização, está a precisar de uma nova decoração."Văn phòng của bạn, mặc dù đồng nhất trong cách bài trí, đang cần một sự trang trí mới.Câu sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật) để chỉ sở hữu. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động đang cần thiết (continuous aspect). 'Seja' là chia động từ 'ser' ở thể subjunctive (thức giả định).
-
"A nossa equipa, apesar de ter um desempenho homogéneo, não está a alcançar os seus objetivos."Đội của chúng ta, mặc dù có một hiệu suất đồng đều, không đạt được các mục tiêu của mình.Câu sử dụng 'nossa' (của chúng ta) để chỉ sở hữu. 'Está a alcançar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Seus' là hình thức sở hữu số nhiều, tương ứng với 'objetivos'.
-
"A vossa produção, ainda que seja homogénea, não dá os lucros esperados. Devemos analisá-la com mais cuidado."Sản lượng của các bạn, mặc dù đồng nhất, không mang lại lợi nhuận như mong đợi. Chúng ta nên phân tích nó cẩn thận hơn.Câu sử dụng 'vossa' (của các bạn) để chỉ sở hữu. 'Dá' là chia động từ 'dar' ở ngôi thứ ba số ít, và 'analisá-la' minh họa enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu một mệnh lệnh.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Ótimo! Agora, tu tens de mexer a mistura até que fique com um aspeto homogéneo. Podes ajudar-me com isso?"Tuyệt vời! Bây giờ, cậu phải khuấy hỗn hợp cho đến khi nó có vẻ ngoài đồng nhất. Cậu giúp tớ việc này được không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho người nghe thân mật, đi kèm với động từ chia tương ứng ('tens', 'podes'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên thể ('ajudar-me') theo quy tắc Enclisis chuẩn Châu Âu khi không có yếu tố nào hút nó về phía trước.
-
"A senhora está a ver que a cor ainda não é uniforme? Precisamos de continuar o processo até o produto ser completamente homogéneo."Thưa bà có đang thấy màu sắc vẫn chưa đều không ạ? Chúng ta cần tiếp tục quy trình cho đến khi sản phẩm hoàn toàn đồng nhất.Sử dụng 'A senhora' để xưng hô trang trọng, yêu cầu động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está', 'é'). Cấu trúc 'está a ver' (estar a + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha Chuẩn Âu.
-
"O teu grupo de trabalho parece muito homogéneo. No entanto, quando falar com o Diretor, lembre-se de que o senhor prefere equipas com opiniões diversas."Nhóm làm việc của cậu có vẻ rất đồng nhất. Tuy nhiên, khi nói chuyện với Giám đốc, hãy nhớ rằng ngài ấy thích những đội nhóm có quan điểm đa dạng.Ví dụ này thể hiện sự đối lập: 'teu' (của cậu) được dùng trong ngữ cảnh thân mật với 'tu'. 'O senhor' (ngài) được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ 'ông Giám đốc', và động từ theo sau được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('prefere').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
