(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divertido
B1
Adjetivo, Masculino B1 Tổng quát

divertido

/di.vɨɾˈti.du/
có tính giải trí
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "divertido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que diverte; que proporciona divertimento; engraçado, interessante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính giải trí, làm cho vui vẻ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este jogo é muito divertido. Estou a gostar muito de o jogar."

    "Trò chơi này rất thú vị. Tôi rất thích chơi nó."

  • "A festa foi divertida, estive a dançar a noite toda."

    "Bữa tiệc rất vui, tôi đã khiêu vũ cả đêm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

aborrecido(chán) maçante(tẻ nhạt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người (e.g., 'Ele é divertido') hoặc vật (e.g., 'O filme é divertido').

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) divertidos
Os miúdos são divertidos.
(Mấy đứa trẻ rất vui.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) divertidinho
Ele é um rapaz divertidinho.
(Cậu ấy là một chàng trai khá vui tính.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres divertido para animares a festa."
    Điều quan trọng là bạn phải trở nên vui vẻ để khuấy động bữa tiệc.
    Infinitivo pessoal 'seres' (ngôi 'tu') được dùng sau 'é importante' để diễn tả sự cần thiết. 'Para animares' (để khuấy động) cũng là infinitivo pessoal chia theo ngôi 'tu'.
  • "Para estares a ser divertido, precisas de contar anedotas engraçadas."
    Để đang trở nên vui vẻ, bạn cần kể những câu chuyện cười thú vị.
    Cấu trúc 'estar a ser' + participio (divertido) diễn tả một quá trình đang diễn ra, nhấn mạnh rằng người đó đang trong quá trình trở nên vui vẻ hơn. 'Para estares' là infinitivo pessoal chia theo ngôi 'tu'.
  • "Disseram-me que, para serem divertidos, eles começaram a frequentar aulas de teatro."
    Họ nói với tôi rằng, để trở nên vui vẻ, họ đã bắt đầu tham gia các lớp học diễn xuất.
    'Para serem' là infinitivo pessoal chia theo ngôi 'eles' (họ). 'Disseram-me' (đã nói với tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)