(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aborrecido
B1
Adjectivo Masculino B1 Tâm lý học, Cảm xúc

aborrecido

/ɐ.bu.ɾɨˈsi.ðu/
bực bội
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aborrecido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente ou demonstra aborrecimento; que está descontente ou frustrado por não conseguir mudar ou alcançar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự khó chịu và bực bội do không có khả năng thay đổi hoặc đạt được điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou aborrecido com este trabalho."

    "Tôi bực bội với công việc này."

  • "Ela está aborrecida porque não consegue resolver o problema."

    "Cô ấy bực bội vì không thể giải quyết vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: aborrecida (giống cái), aborrecidos (số nhiều giống đực), aborrecidas (số nhiều giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aborrecidos
Os alunos estavam aborrecidos com a aula.
(Các học sinh chán nản với bài học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aborrecidinho
Ele estava um bocadinho aborrecidinho.
(Anh ấy hơi hơi chán một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou aborrecido porque estou a tentar aprender a tocar guitarra, mas não consigo."
    Tôi đang thấy chán nản vì tôi đang cố gắng học chơi guitar, nhưng không được.
    Sử dụng 'estar a tentar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. Động từ 'estou' chia theo ngôi 'eu'.
  • "Tu pareces aborrecido. Estás a ter um mau dia?"
    Trông cậu có vẻ chán nản. Cậu đang có một ngày tồi tệ à?
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. Động từ 'pareces' và 'estás' được chia theo ngôi 'tu'. 'Estás a ter' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos aborrecidos porque o autocarro está atrasado e estamos a perder o comboio."
    Chúng tôi đang thấy chán nản vì xe buýt bị trễ và chúng tôi sắp lỡ chuyến tàu.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. Động từ 'estamos' được chia theo ngôi 'nós'. 'Estamos a perder' diễn tả hành động sắp xảy ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás aborrecido porque não consegues encontrar o teu autocarro, tu?"
    Bạn đang chán nản vì không tìm thấy xe buýt của mình, phải không?
    Sử dụng 'Estás' (estar + tu) cho ngôi thứ hai số ít. 'Estar a + infinitivo' được lược bỏ do câu hỏi ngắn gọn. Đại từ 'tu' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh và tạo sự thân mật.
  • "O senhor está aborrecido com a espera, mas estamos a tentar resolver a situação o mais rápido possível. Dá-nos um pouco mais de tempo, por favor."
    Ông đang bực mình vì phải chờ đợi, nhưng chúng tôi đang cố gắng giải quyết tình huống nhanh nhất có thể. Xin ông cho chúng tôi thêm một chút thời gian.
    Sử dụng 'O senhor' (Ông) cho sự trang trọng, đi kèm với động từ 'está'. Cấu trúc 'estamos a tentar' (đang cố gắng). 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
  • "Se calhar estás aborrecido porque não estás a conseguir dormir bem, tu?"
    Có lẽ bạn đang chán nản vì bạn không ngủ ngon giấc, phải không?
    Sử dụng 'estás' (estar + tu) cho ngôi thứ hai số ít. 'Não estás a conseguir' (bạn không đang có thể/không thể). 'Tu' được đặt ở cuối câu hỏi để nhấn mạnh, làm cho câu trở nên thân mật hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)