(Vị trí top_banner)
Hình minh họa engraçado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học, Văn học, Giải trí

engraçado

[ẽ.ɡɾɐˈsa.ðu]
hài hước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "engraçado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem graça; que provoca riso ou divertimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

gây cười, hài hước

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme foi muito engraçado."

    "Bộ phim rất hài hước."

  • "Ele é um tipo engraçado."

    "Anh ấy là một người hài hước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cómico(hài hước, gây cười) divertido(vui vẻ, thú vị)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo comum. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) engraçados
Os palhaços são engraçados.
(Những chú hề rất hài hước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) engraçadinho
Ele é engraçadinho quando tenta imitar o pai.
(Anh ấy trông ngộ nghĩnh khi cố gắng bắt chước bố.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a ver um filme muito engraçado?"
    Bạn đang xem một bộ phim rất hài hước phải không?
    Ở đây, 'um' là mạo từ không xác định (indefinite article) số ít giống đực, dùng để chỉ một bộ phim chưa được xác định cụ thể. 'Engraçado' (tính từ) bổ nghĩa cho 'filme'. Cấu trúc 'estás a ver' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Châu Âu, được chia cho ngôi 'Tu'.
  • "Não te esqueças de me contar a história engraçada que prometeste."
    Đừng quên kể cho tôi nghe câu chuyện hài hước mà bạn đã hứa nhé.
    'A história engraçada' sử dụng mạo từ xác định 'a' (definite article) số ít giống cái, vì câu chuyện đã được nhắc đến hoặc ngụ ý trước đó. 'Engraçada' (tính từ) được chia giống và số với 'história'. 'Te esqueças' là cấu trúc phủ định với đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) chuẩn Bồ Đào Nha. 'Me contar' cũng là cách đặt đại từ đúng, thường đứng trước động từ chính hoặc sau infinitive ('contar-me').
  • "Olha para os teus amigos! Eles são uns tipos tão engraçados quando estão a jogar futebol."
    Nhìn mấy người bạn của bạn kìa! Họ là những anh chàng thật hài hước khi đang chơi bóng đá.
    'Os teus amigos' dùng mạo từ xác định 'os' (definite article) số nhiều giống đực để chỉ những người bạn cụ thể. 'Uns tipos engraçados' sử dụng mạo từ không xác định 'uns' (indefinite article) số nhiều giống đực, mô tả 'những anh chàng' nói chung có tính cách hài hước. 'Estão a jogar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra, chia cho ngôi 'Eles'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O palhaço que está a atuar no circo é engraçado; ele faz-nos rir muito."
    Chú hề đang biểu diễn trong rạp xiếc rất hài hước; chú ấy làm chúng tôi cười rất nhiều.
    Sử dụng 'estar a atuar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ quan hệ 'que' liên kết mệnh đề. 'Faz-nos' là vị trí đúng của đại từ 'nos' (enclisis) sau động từ 'faz'.
  • "Tens um sentido de humor engraçado, tu, o que torna as nossas conversas sempre divertidas."
    Bạn có một khiếu hài hước thú vị, bạn, điều mà làm cho những cuộc trò chuyện của chúng ta luôn vui vẻ.
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'O que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'sentido de humor engraçado', và chia động từ ngôi thứ 3 số ít 'torna'.
  • "A anedota que o professor contou era tão engraçada que eu estava a chorar de tanto rir."
    Câu chuyện cười mà thầy giáo kể buồn cười đến nỗi tôi đã khóc vì cười quá nhiều.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ liên kết 'a anedota' với mệnh đề phụ. 'Estava a chorar' chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tanto rir' là một thành ngữ chỉ việc cười rất nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)