divertimento
/di.vɨɾ.tiˈmẽ.tu/
sự thích thú
Intermediário (B1)
Significado "divertimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou experiência de achar algo engraçado ou interessante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc trải nghiệm khi thấy điều gì đó hài hước hoặc thú vị.
Exemplos (Ví dụ)
"O filme deu-me muito divertimento."
"Bộ phim đã mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui."
"Estou a ter muito divertimento com este jogo."
"Tôi đang có rất nhiều niềm vui với trò chơi này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Palavra usada frequentemente em Portugal.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | divertimentos |
Os divertimentos da cidade incluem cinema e teatro.
(Những trò tiêu khiển của thành phố bao gồm rạp chiếu phim và nhà hát.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | divertimentozinho |
Este pequeno jogo é um divertimentozinho.
(Trò chơi nhỏ này là một trò tiêu khiển nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
