(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divertir-se
B1
Verbo Reflexivo B1 Giao tiếp hàng ngày

divertir-se

/di.vɨɾˈtiɾ.sɨ/
có một khoảng thời gian vui vẻ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "divertir-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Passar um bom bocado; usufruir de momentos de alegria e descontração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một khoảng thời gian vui vẻ, tận hưởng niềm vui.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a divertir-me imenso nesta festa."

    "Tôi đang có một khoảng thời gian rất vui vẻ ở bữa tiệc này."

  • "Diverte-te nas tuas férias!"

    "Chúc bạn có một khoảng thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ của bạn!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo reflexivo. Atenção à colocação dos clíticos. Ex: Estou a divertir-me. Diverte-te!

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu divirto-me
Eu divirto-me muito a jogar jogos de computador.
(Tôi rất vui khi chơi trò chơi máy tính.)
Tu divertes-te
Ele/Você diverte-se
Nós divertimo-nos
Eles/Vocês divertem-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu diverti-me
Ontem, diverti-me imenso na festa.
(Hôm qua, tôi đã rất vui tại bữa tiệc.)
Tu divertiste-te
Ele/Você divertiu-se
Nós divertimo-nos
Eles/Vocês divertiram-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu divertia-me
Quando era criança, divertia-me muito a brincar no jardim.
(Khi còn nhỏ, tôi rất vui khi chơi trong vườn.)
Tu divertias-te
Ele/Você divertia-se
Nós divertíamo-nos
Eles/Vocês divertiam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo livre, divertir-te-ias mais frequentemente a explorar a cidade."
    Nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn sẽ thường xuyên vui vẻ khám phá thành phố hơn.
    Câu sử dụng 'Condicional Simples' (divertir-te-ias) để diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu điều kiện (thời gian rảnh) được đáp ứng. Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ ('divertir-te-ias') theo quy tắc Enclisis.
  • "Eu divertir-me-ia imenso se pudesse estar a assistir a um concerto da minha banda favorita contigo."
    Tôi sẽ rất vui nếu có thể cùng bạn xem buổi hòa nhạc của ban nhạc yêu thích của tôi.
    Sử dụng 'Condicional Simples' (divertir-me-ia) để diễn tả một mong muốn hoặc khả năng có điều kiện. Cấu trúc 'estar a assistir' thể hiện hành động đang diễn ra (xem buổi hòa nhạc). Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc Enclisis khi bắt đầu mệnh đề.
  • "Divertir-te-ias mais se estivesses a estudar português em Portugal."
    Bạn sẽ vui vẻ hơn nếu bạn đang học tiếng Bồ Đào Nha ở Bồ Đào Nha.
    Câu này dùng 'Condicional Simples' (divertir-te-ias) để diễn tả kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện (học tiếng Bồ Đào Nha ở Bồ Đào Nha) được đáp ứng. 'Estivesses a estudar' là Imperfeito do Subjuntivo + estar a + infinitivo, diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ giả định. Vị trí đại từ 'te' sau động từ (Enclisis) được sử dụng.
Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu divertires-te nas férias, não te esqueças de me enviar um postal."
    Khi bạn vui chơi trong kỳ nghỉ, đừng quên gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.
    Động từ phản thân 'divertir-se' được chia ở thì 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'tu' thành 'divertires-te'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (enclisis), là cách dùng chuẩn Châu Âu cho thì này, đặc biệt khi có giới từ đứng trước.
  • "Se nós divertirmo-nos muito no parque de diversões, vamos voltar no próximo fim de semana."
    Nếu chúng ta vui chơi thật nhiều ở công viên giải trí, chúng ta sẽ quay lại vào cuối tuần tới.
    'Divertirmo-nos' là dạng 'Futuro do Conjuntivo' của 'divertir-se' ngôi 'nós'. Tương tự ví dụ trên, đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ theo quy tắc enclisis.
  • "À medida que os miúdos divertirem-se na praia, os pais poderão relaxar mais tranquilamente."
    Khi lũ trẻ vui chơi trên bãi biển, cha mẹ sẽ có thể thư giãn thoải mái hơn.
    'Divertirem-se' là động từ 'divertir-se' ở thì 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'eles' (os miúdos). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ, tuân thủ quy tắc enclisis phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi dùng thì này.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tenho-me divertido imenso durante as minhas férias no Algarve; os dias têm estado ótimos para ir à praia."
    Tôi đã rất vui vẻ trong kỳ nghỉ của mình ở Algarve; những ngày vừa qua thật tuyệt vời để đi biển.
    Sử dụng 'ter-se divertido' (phân từ quá khứ 'divertido'). 'Tenho-me' là dạng enclisis (đặt đại từ sau động từ). 'Estar a + infinitive' (têm estado ótimos para ir) diễn tả trạng thái kéo dài.
  • "Se tivesses estado mais atento, ter-te-ias divertido com a peça de teatro; foi escrita pelo Camilo Castelo Branco."
    Nếu bạn chú ý hơn, bạn đã có thể vui vẻ với vở kịch; nó được viết bởi Camilo Castelo Branco.
    Câu điều kiện loại 3, sử dụng 'ter-se divertido' ở thể giả định hoàn thành (ter-te-ias divertido). 'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'.
  • "Depois do jantar, os miúdos têm-se divertido a jogar jogos de tabuleiro; adoro vê-los tão entretidos."
    Sau bữa tối, bọn trẻ đã rất vui vẻ chơi trò chơi trên bàn cờ; tôi thích nhìn chúng say sưa như vậy.
    'Têm-se divertido' là thì perfeito composto (hiện tại hoàn thành), diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. 'Divertido' là phân từ quá khứ của 'divertir-se'. Vị trí đại từ 'se' được đặt sau động từ 'têm'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu divirto-me muito quando estou a jogar jogos de tabuleiro com os meus amigos."
    Tôi rất vui khi đang chơi trò chơi cờ bàn với bạn bè.
    Động từ 'divertir-se' được chia ở ngôi 'Eu' thì Presente do Indicativo (divirto-me). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a jogar') diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'me' sau động từ ở dạng khẳng định.
  • "Tu divertes-te sempre quando estás a ver filmes de comédia?"
    Bạn có luôn vui vẻ khi đang xem phim hài không?
    Động từ 'divertir-se' được chia ở ngôi 'Tu' thì Presente do Indicativo (divertes-te). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver') diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'te' sau động từ ở dạng nghi vấn (Enclise).
  • "Os meus filhos divertem-se imenso quando estão a brincar no parque."
    Các con tôi rất vui khi đang chơi ở công viên.
    Động từ 'divertir-se' được chia ở ngôi 'Eles/Elas' (Os meus filhos) thì Presente do Indicativo (divertem-se). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a brincar') diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' sau động từ ở dạng khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)