profano
/pɾuˈfɐnu/
văn bản tục tĩu
Intermediário (B1)
Significado "profano" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é sagrado ou religioso; secular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc về kinh thánh; thế tục hơn là tôn giáo.
Exemplos (Ví dụ)
"A arte profana muitas vezes reflete a vida quotidiana e os prazeres mundanos."
"Nghệ thuật thế tục thường phản ánh cuộc sống hàng ngày và những thú vui trần tục."
"A música profana era comum nas festas e celebrações populares."
"Âm nhạc thế tục phổ biến trong các lễ hội và lễ kỷ niệm dân gian."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Agreements in gender and number are crucial. Masculine singular: profano. Masculine plural: profanos. Feminine singular: profana. Feminine plural: profanas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | profanos |
Os rituais profanos foram interrompidos pela chegada do padre.
(Các nghi lễ tục tĩu đã bị gián đoạn bởi sự xuất hiện của linh mục.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | profaninho |
Um cantinho profaninho, mas com muito charme.
(Một góc nhỏ tục tĩu, nhưng rất quyến rũ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais jovem, achavas o trabalho profano entediante e estavas sempre a sonhar com aventuras."Khi mày còn trẻ, mày thấy công việc thế tục thật tẻ nhạt và luôn mơ về những cuộc phiêu lưu.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu'), 'achavas' (Pretérito Imperfeito của 'achar' cho 'tu'). Lưu ý cách dùng 'estavas a sonhar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Naquela época, o debate sobre a arte sacra e a arte profana era constante, e os críticos estavam a questionar os limites entre ambas."Vào thời điểm đó, cuộc tranh luận về nghệ thuật thiêng liêng và nghệ thuật thế tục diễn ra liên tục, và các nhà phê bình đang đặt câu hỏi về ranh giới giữa cả hai.Câu này sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser'). Lưu ý 'estavam a questionar' (estar + a + infinitivo) để chỉ hành động đang diễn ra. 'Ambas' (cả hai) là đại từ thay thế cho arte sacra e arte profana.
-
"Antigamente, a música profana soava nos cafés da cidade, enquanto eu estava a ler poemas de amor."Ngày xưa, nhạc đời thường vang lên trong các quán cà phê của thành phố, trong khi tao đang đọc những bài thơ tình yêu.Câu này sử dụng 'soava' (Pretérito Imperfeito của 'soar'). 'Estava a ler' (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Antigamente' (ngày xưa) đặt ở đầu câu để nhấn mạnh thời điểm trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu consideraste as palavras dele demasiado profanas?"Bạn có cho rằng những lời lẽ của anh ấy quá tục tĩu không?Động từ 'considerar' được chia ở ngôi 'Tu' trong thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples). Tính từ 'profanas' bổ nghĩa cho 'palavras' (số nhiều, giống cái).
-
"Aquele rito profano que eles celebraram chocou a comunidade."Nghi lễ trần tục mà họ đã cử hành đó đã gây sốc cho cộng đồng.Động từ 'celebrar' được chia ở ngôi 'Eles/Elas' (trong mệnh đề 'que eles celebraram') và 'chocar' (chocou) ở ngôi thứ ba số ít trong thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples). Tính từ 'profano' bổ nghĩa cho 'rito'.
-
"Nunca mais viste o padre depois daquele discurso tão profano que ele fez?"Bạn không còn gặp cha xứ nữa sau bài diễn văn tục tĩu mà ông ấy đã trình bày đó à?Động từ 'ver' (viste) được chia ở ngôi 'Tu' và động từ 'fazer' (fez) được chia ở ngôi 'Ele' trong thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), thể hiện hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Tính từ 'profano' bổ nghĩa cho 'discurso'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Não utilizes linguagem profana quando estás a falar com os teus avós, por favor."Đừng sử dụng ngôn ngữ tục tĩu khi con đang nói chuyện với ông bà, làm ơn.Sử dụng 'tu' vì quan hệ gia đình thân mật. 'Estás a falar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra.
-
"A música profana que tu ouves é diferente da música sacra que eu gosto."Nhạc đời mà bạn nghe khác với nhạc thánh mà tôi thích.Sử dụng 'tu' vì đây là cách nói chuyện thân mật giữa hai người. 'Ouves' là động từ 'ouvir' chia ở ngôi 'tu'.
-
"É profano o uso que tu fazes da arte para fins puramente comerciais; dá-lhe mais alma!"Việc bạn sử dụng nghệ thuật cho mục đích thương mại thuần túy là phàm tục; hãy thổi hồn vào nó đi!Sử dụng 'tu' vì mối quan hệ thân thiết hoặc mang tính phê bình. 'Dá-lhe' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) bắt buộc khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
