dobrar
[duˈbrar]
gấp
Básico (A2)
Significado "dobrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer com que algo fique com uma ou mais dobras; Inclinar ou curvar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gấp, uốn, gập cái gì đó, đặc biệt là giấy hoặc vải, sao cho một phần nằm trên phần khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a dobrar a roupa lavada."
"Tôi đang gấp quần áo đã giặt."
"Podes dobrar o mapa, por favor?"
"Bạn có thể gấp bản đồ lại được không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Dobro-te, dobra-o, dobra-a, dobram-se
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dobro |
Eu dobro o jornal todas as manhãs.
(Tôi gấp tờ báo mỗi sáng.) |
| Tu | dobras | |
| Ele/Você | dobra | |
| Nós | dobramos | |
| Eles/Vocês | dobram | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dobrei |
Ontem, dobrei a roupa lavada.
(Hôm qua, tôi đã gấp quần áo đã giặt.) |
| Tu | dobraste | |
| Ele/Você | dobrou | |
| Nós | dobrámos | |
| Eles/Vocês | dobraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã feito com frequência) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dobrava |
Quando era criança, dobrava aviões de papel.
(Khi còn nhỏ, tôi thường gấp máy bay giấy.) |
| Tu | dobravas | |
| Ele/Você | dobrava | |
| Nós | dobrávamos | |
| Eles/Vocês | dobravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu dobre a roupa antes de a guardar no armário."Điều quan trọng là bạn gấp quần áo trước khi cất vào tủ.Sử dụng 'dobre' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu' của 'dobrar'). Lưu ý vị trí của đại từ 'a' (ropa) được đặt sau giới từ 'de' do quy tắc Enclisis.
-
"Talvez seja melhor que ele dobre o mapa para caber na mochila."Có lẽ tốt hơn là anh ấy gấp bản đồ để nó vừa trong ba lô.Sử dụng 'dobre' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'ele' của 'dobrar'). Ở đây, chúng ta dùng 'seja melhor que' để diễn tả một gợi ý hoặc lời khuyên.
-
"Não creio que eles dobrem a folha de papel ao meio."Tôi không nghĩ rằng họ gấp tờ giấy làm đôi.Sử dụng 'dobrem' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'eles' của 'dobrar'). 'Não creio que' (Tôi không tin rằng) thường đi kèm với mệnh đề phụ ở thức giả định (Conjuntivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
