curvar
[kuɾˈvaɾ]
uốn cong
Intermediário (B1)
Significado "curvar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Uốn cong, làm cong; thay đổi hướng.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso curvar o metal para fazer a peça."
"Cần phải uốn cong kim loại để làm ra món đồ."
"O rio curva para a direita."
"Con sông uốn cong về phía bên phải."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me, vou dar-te.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | curvo |
Eu curvo o arame para fazer um gancho.
(Eu curvo o arame para fazer um gancho.) |
| Tu | curvas | |
| Ele/Você | curva | |
| Nós | curvamos | |
| Eles/Vocês | curvam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | curvei |
Ontem, curvei o metal para moldá-lo.
(Hôm qua, tôi đã uốn cong kim loại để tạo hình nó.) |
| Tu | curvaste | |
| Ele/Você | curvou | |
| Nós | curvámos | |
| Eles/Vocês | curvaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | curvava |
Quando era criança, curvava os ramos das árvores para brincar.
(Khi còn bé, tôi thường uốn cong cành cây để chơi.) |
| Tu | curvavas | |
| Ele/Você | curvava | |
| Nós | curvávamos | |
| Eles/Vocês | curvavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, tu curvavas sempre demasiado depressa naquela estrada perigosa."Khi còn trẻ, bạn (tu) lúc nào cũng vào cua ở con đường nguy hiểm đó quá nhanh.Động từ 'curvar' được chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu' -> 'curvavas', để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"O vento forte curvava os ramos das árvores enquanto nós estávamos a ler na sala."Cơn gió mạnh làm cong những cành cây trong khi chúng tôi đang đọc sách trong phòng.Ở đây, 'curvava' (ngôi thứ 3 số ít) mô tả một hành động nền đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý cấu trúc 'estávamos a ler' (estar no Pretérito Imperfeito + a + infinitivo) để diễn tả hành động 'đang' xảy ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha-Châu Âu.
-
"Antigamente, os trabalhadores curvavam-se para cumprimentar o patrão quando ele chegava."Ngày xưa, những người công nhân thường cúi người chào ông chủ khi ông ấy đến.Động từ phản thân 'curvar-se' được chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'eles' -> 'curvavam-se'. Đại từ 'se' được đặt sau động từ (quy tắc Enclisis), đây là vị trí chuẩn trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha-Châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O ferro foi curvo pelo ferreiro experiente para criar uma bela peça de arte."Sắt đã được người thợ rèn lành nghề uốn cong để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật đẹp."Curvo" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "curvar". Câu này sử dụng thể bị động (voz passiva).
-
"A árvore tinha sido curvada pelo vento forte durante a tempestade da noite passada. Os ramos estão agora a tocar no chão."Cái cây đã bị uốn cong bởi cơn gió mạnh trong trận bão đêm qua. Các cành cây giờ đang chạm đất."Curvada" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "curvar". Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) và có "estar a..." diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"Depois de ter sido curvo, o metal manteve a sua nova forma."Sau khi bị uốn cong, kim loại đã giữ được hình dạng mới của nó."Curvo" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "curvar". Câu này sử dụng cấu trúc "Depois de ter sido" + Particípio Passado để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
