(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doçura
A2
noun Feminino A2 Ẩm thực, Cảm xúc, Tính cách

doçura

[duˈsu.ɾɐ]
vị ngọt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "doçura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de doce; suavidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có vị ngọt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Adoro a doçura deste bolo."

    "Tôi thích vị ngọt của chiếc bánh này."

  • "A doçura das palavras dela acalmou-me."

    "Sự ngọt ngào trong lời nói của cô ấy đã xoa dịu tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

melosidade(vị ngọt ngào) suavidade(sự dịu dàng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) doçuras
As doçuras da vida são para serem apreciadas.
(Những điều ngọt ngào của cuộc sống là để được trân trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) doçurinha
Que doçurinha de bebé!
(Thật là một em bé ngọt ngào!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a sentir uma doçura diferente neste fruto?"
    Bạn đang cảm thấy một vị ngọt khác lạ trong loại trái cây này sao?
    'uma doçura' - mạo từ không xác định 'uma' (một) đi với danh từ 'doçura' (sự ngọt ngào) ở dạng số ít. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás) và cấu trúc "estar a + infinitive" (estás a sentir) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "A doçura do bolo caseiro faz-me lembrar a minha avó."
    Vị ngọt của chiếc bánh làm tại nhà khiến tôi nhớ bà nội/ngoại.
    'A doçura' - mạo từ xác định 'a' (cái/sự) đi với danh từ 'doçura' (sự ngọt ngào) ở dạng số ít, chỉ một sự ngọt ngào cụ thể (của chiếc bánh). 'faz-me' thể hiện quy tắc đặt đại từ (enclisis) sau động từ khi không có yếu tố kéo đại từ ra trước, chuẩn Châu Âu.
  • "No mercado, encontras umas doçuras regionais maravilhosas."
    Ở chợ, bạn sẽ tìm thấy một vài món ngọt đặc sản vùng miền tuyệt vời.
    'umas doçuras' - mạo từ không xác định 'umas' (một vài) đi với danh từ 'doçuras' (những món ngọt/sự ngọt ngào) ở dạng số nhiều. Động từ 'encontrar' được chia ở ngôi 'Tu' (encontras).
Thì Tương lai đơn
  • "Este bolo terá a doçura na medida certa, verás."
    Chiếc bánh này sẽ có độ ngọt vừa phải cho mà xem.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít: 'terá'. Tương tự, 'ver' (xem, thấy) được chia cho ngôi 'tu' (cậu/bạn): 'verás'. Thì này dùng để diễn tả một sự việc chắc chắn hoặc một dự đoán về tương lai.
  • "Na conversa com ele, acredito que usarás a tua doçura para o acalmar."
    Trong cuộc nói chuyện với anh ấy, tớ tin rằng cậu sẽ dùng sự dịu dàng của mình để làm anh ấy bình tĩnh lại.
    Động từ 'usar' (sử dụng) được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) ở thì Tương lai đơn: 'usarás'. Đây là cách chia động từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho văn phong thân mật, thay vì dùng 'você'.
  • "No próximo Natal, não compraremos tantas doçuras como no ano passado."
    Vào dịp Giáng sinh tới, chúng ta sẽ không mua nhiều đồ ngọt như năm ngoái đâu.
    Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ nhất số nhiều: 'compraremos'. Danh từ 'doçura' ở dạng số nhiều 'doçuras' thường được dùng với nghĩa là 'đồ ngọt, bánh kẹo'.
Giống và Số của danh từ
  • "A doçura do mel é inegável. Gosto da doçura natural das frutas."
    Vị ngọt của mật ong là không thể phủ nhận. Tôi thích vị ngọt tự nhiên của trái cây.
    ‘Doçura’ là một danh từ giống cái, số ít. Trong câu này, nó được sử dụng để chỉ đặc tính ngọt ngào của mật ong và trái cây. 'Gosto da' = 'Eu gosto da' (tôi thích cái gì đó) - 'da' là sự kết hợp của giới từ 'de' và mạo từ xác định 'a'.
  • "As doçuras da vida são muitas vezes encontradas nas pequenas coisas. Estás a apreciar as doçuras deste momento?"
    Những điều ngọt ngào của cuộc sống thường được tìm thấy trong những điều nhỏ nhặt. Bạn đang tận hưởng những điều ngọt ngào của khoảnh khắc này sao?
    ‘Doçuras’ là dạng số nhiều của ‘doçura’, vẫn là danh từ giống cái. 'Estás a apreciar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) cho ngôi 'tu', thể hiện hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' là 'estás'.
  • "A vida tem as suas doçuras e amarguras; é importante saber equilibrá-las. Dá-te tempo para saborear cada doçura."
    Cuộc sống có những điều ngọt ngào và cay đắng; điều quan trọng là phải biết cân bằng chúng. Hãy cho mình thời gian để thưởng thức từng điều ngọt ngào.
    Câu này sử dụng cả dạng số ít ('doçura' - khi nói về một đặc tính chung) và số nhiều ('doçuras' - khi nói về những trải nghiệm cụ thể). 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ), bắt buộc ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Dá' là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu', và '-te' là đại từ phản thân 'tú'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)