suavidade
/suɐviˈdad(ɨ)/
sự mềm mại
Intermediário (B1)
Significado "suavidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade do que é suave; brandura, delicadeza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất mềm mại; sự thiếu cứng rắn hoặc chắc chắn.
Exemplos (Ví dụ)
"A suavidade da seda é incomparável."
"Sự mềm mại của lụa là không thể so sánh được."
"Estou a sentir a suavidade do seu toque."
"Tôi đang cảm nhận sự mềm mại trong cái chạm của anh/chị."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | suavidades |
As suavidades da seda acalmavam a sua pele.
(Sự mềm mại của lụa làm dịu làn da của cô ấy.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | suavidadezinha |
A sua voz tinha uma suavidadezinha que me encantava.
(Giọng nói của cô ấy có một chút dịu dàng quyến rũ tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A suavidade da seda é incomparável. Sinto que estou a acariciar uma nuvem."Sự mềm mại của lụa là không gì sánh bằng. Tao cảm thấy như đang vuốt ve một đám mây.Câu này sử dụng 'a suavidade' (mạo từ xác định 'a' + 'suavidade') để chỉ một sự mềm mại cụ thể, đó là sự mềm mại của lụa. 'Estou a acariciar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Uma certa suavidade no teu olhar demonstra que estás a ponderar a situação com cuidado. Dá-me esperança."Một sự dịu dàng nhất định trong ánh mắt của mày cho thấy mày đang cân nhắc tình hình một cách cẩn thận. Điều đó cho tao hy vọng.Ở đây, 'uma certa suavidade' (mạo từ không xác định 'uma' + 'suavidade') chỉ một sự mềm mại không xác định, một trạng thái nhất định trong ánh mắt. 'Estás a ponderar' là continuous aspect. 'Dá-me' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh.
-
"As suavidades da vida, como o sol da manhã e o canto dos pássaros, são frequentemente negligenciadas. Deves prestar mais atenção!"Những điều êm dịu của cuộc sống, như ánh nắng ban mai và tiếng chim hót, thường bị bỏ qua. Mày nên chú ý hơn!'As suavidades' (mạo từ xác định 'as' + 'suavidades' số nhiều) ám chỉ những điều êm dịu nói chung trong cuộc sống. Động từ 'deves' chia theo ngôi 'tu'.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A suavidade da tua voz é mais doce do que o mel."Sự dịu dàng trong giọng nói của bạn ngọt ngào hơn cả mật ong.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais doce do que' so sánh mức độ dịu dàng của giọng nói với vị ngọt của mật ong. 'Tua voz' sử dụng vì đang giao tiếp thân mật (tu).
-
"De todas as texturas, a suavidade da seda é a mais apreciada. Estamos a falar da suavidade extrema, um superlativo absoluto."Trong tất cả các chất liệu, sự mềm mại của lụa là thứ được đánh giá cao nhất. Chúng ta đang nói về sự mềm mại tột độ, một cấp so sánh tuyệt đối.Superlativo absoluto sintético: 'a mais apreciada' (cấp so sánh tuyệt đối). 'Estamos a falar' - nhấn mạnh hành động đang diễn ra, tuân thủ 'continuous aspect'. 'De todas as texturas' để chỉ sự so sánh giữa nhiều đối tượng.
-
"A suavidade deste creme é tão grande como a de um veludo, mas a loção que me deste está a ser menos eficaz a hidratar a pele do rosto."Độ mềm mại của loại kem này lớn ngang với một miếng nhung, nhưng loại kem dưỡng da mà bạn cho tôi đang ít hiệu quả hơn trong việc dưỡng ẩm da mặt.So sánh bằng (comparativo de igualdade) 'tão grande como'. So sánh kém (comparativo de inferioridade): 'menos eficaz a hidratar'. 'Está a ser': nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, tuân thủ 'continuous aspect'.
Giống và Số của danh từ
-
"A suavidade da seda é inegável."Sự mềm mại của lụa là không thể phủ nhận.Câu này sử dụng 'suavidade' ở dạng số ít, giống cái (feminino singular). 'A' là quán từ xác định giống cái số ít, đi kèm với 'suavidade'. Ta thấy tính từ 'inegável' cũng hòa hợp theo giống cái, mặc dù trong trường hợp này nó không đổi.
-
"Tu estás a apreciar as suavidades do entardecer no campo?"Bạn đang tận hưởng những khoảnh khắc êm dịu của buổi chiều tà ở vùng quê phải không?Câu này sử dụng 'suavidades' ở dạng số nhiều, giống cái (feminino plural). 'As' là quán từ xác định giống cái số nhiều, đi kèm với 'suavidades'. Cấu trúc 'estar a apreciar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ yêu cầu 'Continuous Aspect'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (2 số ít).
-
"Dá-me a suavidade de uma brisa fresca no verão, por favor."Làm ơn cho tôi sự dịu mát của một làn gió nhẹ vào mùa hè.Câu này sử dụng 'suavidade' ở dạng số ít, giống cái (feminino singular). Lưu ý cách đặt đại từ 'me' phía sau động từ 'dá' (enclisis) theo quy tắc 'Clitic Placement' (Dá-me, không phải Me dá). 'A' là quán từ xác định đi kèm.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A melodia foi escrita com uma suavidade que me tem deixado completamente cativado. Estou a ouvi-la vezes sem conta."Giai điệu được viết với một sự du dương đã khiến tôi hoàn toàn bị quyến rũ. Tôi đang nghe nó không biết bao nhiêu lần.Particípio passado irregular 'escrita' (do verbo 'escrever'). Cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra ('Estou a ouvi-la'). Vị trí đại từ 'me' được đặt trước 'tem' (proclisis).
-
"Tuas palavras foram ditas com tal suavidade que senti o meu coração ser envolvido por uma onda de calma. Estou a sentir-me muito melhor."Lời nói của bạn được nói với một sự dịu dàng đến nỗi tôi cảm thấy trái tim mình được bao bọc bởi một làn sóng bình yên. Tôi đang cảm thấy tốt hơn rất nhiều.Particípio passado irregular 'ditas' (do verbo 'dizer'). Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia tương ứng. Cấu trúc 'estar a sentir-me' diễn tả trạng thái hiện tại. Vị trí đại từ phản thân 'me' đặt sau 'a' (enclisis).
-
"A suavidade das suas carícias foi sentida como um bálsamo depois de um dia difícil. Estou a precisar muito disso."Sự êm ái từ những vuốt ve của anh ấy/cô ấy được cảm nhận như một liều thuốc xoa dịu sau một ngày khó khăn. Tôi đang rất cần điều đó.Particípio passado irregular 'sentida' (do verbo 'sentir'). Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả nhu cầu hiện tại. 'Suas' được dùng vì đây là ngôi thứ ba, không phải đối tượng đang giao tiếp trực tiếp.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua suavidade no olhar está a cativar-me a cada dia que passa."Sự dịu dàng trong ánh mắt của bạn đang cuốn hút tôi mỗi ngày.Hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn, ngôi 'tu' thân mật) bổ nghĩa cho danh từ giống cái 'suavidade'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a cativar-me') được sử dụng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'cativar' (khi có giới từ 'a' đứng trước), tuân thủ quy tắc đặt đại từ.
-
"Não percas a tua suavidade; ela é um traço marcante da tua personalidade."Đừng đánh mất sự dịu dàng của bạn; đó là một nét đặc trưng trong tính cách của bạn.Động từ 'percas' là dạng phủ định của mệnh lệnh cách ngôi 'tu'. 'tua' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu', hợp với danh từ giống cái 'suavidade' và 'personalidade'. Không có đại từ cần đặt ở đầu câu, do đó tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
-
"A minha irmã admira a tua suavidade quando estás a trabalhar com tecidos finos."Chị gái tôi ngưỡng mộ sự khéo léo/mềm mại của bạn khi bạn đang làm việc với các loại vải mỏng.'minha' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi), hợp với danh từ giống cái 'irmã'. 'tua' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu', hợp với danh từ giống cái 'suavidade'. 'estás a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (động từ 'estar' được chia theo ngôi 'tu'), biểu thị hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
